Tournament Best

D. Godín

CB 86
TB Uruguay 16.2.1986 (40) 15 186cm 78kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ D. Godín
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 67
Sút bóng 48
Chuyền bóng 64
Rê bóng 62
Phòng thủ 87
Thể chất 81
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 64 61 62 62 63 68 80 76 79 86 19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
68 80 76 79 86 19
Tốc độ 67
Tăng tốc 68
Dứt điểm 42
Lực sút 67
Sút xa 43
Chọn vị trí 48
Vô lê 47
Penalty 50
Chuyền ngắn 79
Tầm nhìn 52
Tạt bóng 55
Chuyền dài 70
Đá phạt 51
Sút xoáy 49
Rê bóng 53
Giữ bóng 76
Khéo léo 63
Thăng bằng 58
Phản ứng 85
Kèm người 87
Lấy bóng 86
Cắt bóng 88
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 85
Thể lực 66
Quyết đoán 88
Nhảy 91
Bình tĩnh 82
TM đổ người 9
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 8
2041
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Veles Sarsfield
2022~2022 아틀레티쿠 미네이루
2022~2023 Veles Sarsfield
2020~ Cagliari
2020~2022 Cagliari
2019~2020 Inter Milan
2010~2019 Atletico Madrid
2007~2010 Villarreal CF
2006~2007 클루브 나시오날 데풋볼
2003~2006 CA 세로
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
D. Godín 22 103 89 So sánh
CB
D. Godín 20 100 87 So sánh
CB
D. Godín 20 99 81 So sánh
CB
D. Godín 19 97 75 So sánh
CB
D. Godín 18 95 73 So sánh
CB
D. Godín 17 91 80 So sánh
CB
D. Godín 16 88 70 So sánh
CB
D. Godín 15 88 69 So sánh
LW
D. Godín 15 92 68 So sánh
CB
D. Godín 15 87 69 So sánh
LW
D. Godín 17 88 67 So sánh
RWB
D. Godín 15 86 74 So sánh
CB
D. Godín 12 78 81 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của D. Godín TB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của D. Godín TB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, D. Godín TB khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.