20 UEFA Champions League

E. Hazard

LW 93
20UCL Belgium 7.1.1991 (35) 18 175cm 74kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ E. Hazard
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 95
Sút bóng 87
Chuyền bóng 90
Rê bóng 96
Phòng thủ 40
Thể chất 74
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 87 93 92 92 92 85 67 70 65 55 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 67 70 65 55 20
Tốc độ 94
Tăng tốc 98
Dứt điểm 88
Lực sút 85
Sút xa 88
Chọn vị trí 91
Vô lê 91
Penalty 89
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 91
Chuyền dài 84
Đá phạt 82
Sút xoáy 89
Rê bóng 98
Giữ bóng 97
Khéo léo 95
Thăng bằng 93
Phản ứng 88
Kèm người 37
Lấy bóng 35
Cắt bóng 48
Đánh đầu 63
Xoạc bóng 27
Sức mạnh 79
Thể lực 78
Quyết đoán 59
Nhảy 66
Bình tĩnh 90
TM đổ người 8
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 16
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 16
2373
Chỉ số ẩn: › Dễ chấn thương › Tinh tế › Qua người ( AI )
Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2019~ Real Madrid
2019~2023 Real Madrid
2012~2019 Chelsea
2007~2012 LOSC reel
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
E. Hazard 33 124 124 So sánh
CM
E. Hazard 32 123 119 So sánh
LW
E. Hazard 31 120 122 So sánh
LW
E. Hazard 31 119 121 So sánh
CAM
E. Hazard 30 118 117 So sánh
LW
E. Hazard 30 118 113 So sánh
LW
E. Hazard 30 118 120 So sánh
LW
E. Hazard 29 116 116 So sánh
LW
E. Hazard 29 115 117 So sánh
LW
E. Hazard 26 112 114 So sánh
LW
E. Hazard 27 111 112 So sánh
LW
E. Hazard 25 108 108 So sánh
LW
E. Hazard 24 105 96 So sánh
LW
E. Hazard 23 103 97 So sánh
LW
E. Hazard 22 102 98 So sánh
LW
E. Hazard 21 100 88 So sánh
LW
E. Hazard 21 99 96 So sánh
LW
E. Hazard 21 99 94 So sánh
LW
E. Hazard 21 98 95 So sánh
LW
E. Hazard 20 97 87 So sánh
LW
E. Hazard 18 96 90 So sánh
LW
E. Hazard 19 96 94 So sánh
RW
E. Hazard 17 98 86 So sánh
RW
E. Hazard 17 93 86 So sánh
CAM
E. Hazard 17 93 87 So sánh
LM
E. Hazard 19 92 89 So sánh
LW
E. Hazard 18 90 81 So sánh
CAM
E. Hazard 17 93 86 So sánh
RB
E. Hazard 17 90 84 So sánh
LW
E. Hazard 18 89 76 So sánh
LW
E. Hazard 17 89 82 So sánh
RW
E. Hazard 18 92 82 So sánh
LM
E. Hazard 16 87 76 So sánh
LW
E. Hazard 16 87 77 So sánh
LW
E. Hazard 10 75 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

E. Hazard 20UCL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của E. Hazard 20UCL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, E. Hazard 20UCL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.