Champions of Europe
Fernando Hierro
CB
115
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
106
Sút bóng
108
Chuyền bóng
110
Rê bóng
105
Phòng thủ
116
Thể chất
114
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115
109
106
108
108
107
111
114
110
111
115
28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111
114
110
111
115
28
Tốc độ
108
Tăng tốc
105
Dứt điểm
106
Lực sút
114
Sút xa
109
Chọn vị trí
110
Vô lê
98
Penalty
116
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
97
Chuyền dài
119
Đá phạt
112
Sút xoáy
110
Rê bóng
101
Giữ bóng
109
Khéo léo
107
Thăng bằng
117
Phản ứng
109
Kèm người
117
Lấy bóng
116
Cắt bóng
116
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
114
Thể lực
113
Quyết đoán
117
Nhảy
118
Bình tĩnh
114
TM đổ người
24
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
3323
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Xoạc bóng ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2004~2005 |
|
| 2003~2004 | 알라이얀 |
| 1989~2003 |
|
| 1987~1989 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
Fernando Hierro | 30 | 120 | 123 |
|
|
RW
|
Fernando Hierro | 31 | 121 | 119 |
|
|
RW
|
Fernando Hierro | 29 | 119 | 119 |
|
|
CB
|
Fernando Hierro | 26 | 112 | 115 |
|
|
CB
|
Fernando Hierro | 25 | 110 | 113 |
|
|
CB
|
Fernando Hierro | 24 | 108 | 107 |
|
|
CB
|
Fernando Hierro | 24 | 107 | 104 |
|
|
CB
|
Fernando Hierro | 23 | 106 | 103 |
|
|
CB
|
Fernando Hierro | 22 | 104 | 92 |
|
|
GK
|
Fernando Hierro | 18 | 97 | 97 |
|
|
CB
|
Fernando Hierro | 18 | 95 | 91 |
|
|
CB
|
Fernando Hierro | 19 | 94 | 89 |
|
|
CB
|
Fernando Hierro | 15 | 86 | 85 |
|
|
CB
|
Fernando Hierro | 17 | 86 | 81 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Fernando Hierro CU thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Fernando Hierro CU kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Fernando Hierro CU khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Fernando Hierro
Fernando Hierro
Fernando Hierro
Fernando Hierro
Fernando Hierro
Fernando Hierro
Fernando Hierro
Fernando Hierro
Fernando Hierro
Fernando Hierro
Fernando Hierro
Fernando Hierro
Fernando Hierro
Fernando Hierro