European Best Stars

Fernando Hierro

GK 97
LWB 96
EBS Spain 23.3.1968 (58) 18 187cm 84kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Fernando Hierro
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 87
Sút bóng 81
Chuyền bóng 88
Rê bóng 88
Phòng thủ 96
Thể chất 95
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 86 84 85 86 86 90 94 91 92 95 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 94 91 92 95 26
Tốc độ 88
Tăng tốc 87
Dứt điểm 78
Lực sút 92
Sút xa 80
Chọn vị trí 72
Vô lê 82
Penalty 93
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 76
Chuyền dài 99
Đá phạt 88
Sút xoáy 90
Rê bóng 86
Giữ bóng 90
Khéo léo 87
Thăng bằng 94
Phản ứng 93
Kèm người 98
Lấy bóng 96
Cắt bóng 97
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 93
Thể lực 97
Quyết đoán 98
Nhảy 98
Bình tĩnh 96
TM đổ người 16
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 15
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 17
2706
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden) › Tránh sai chân thuận › Cứng như thép
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2004 - 2005 Bolton Wanderers
2003 - 2004 Al Rayyan
1989 - 2003 Real Madrid
1987 - 1989 Real Valladolid CF
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
Fernando Hierro 30 120 123 So sánh
RW
Fernando Hierro 31 121 119 So sánh
RW
Fernando Hierro 29 119 119 So sánh
CB
Fernando Hierro 28 115 113 So sánh
CB
Fernando Hierro 26 112 115 So sánh
CB
Fernando Hierro 25 110 113 So sánh
CB
Fernando Hierro 24 108 107 So sánh
CB
Fernando Hierro 24 107 104 So sánh
CB
Fernando Hierro 23 106 103 So sánh
CB
Fernando Hierro 22 104 92 So sánh
CB
Fernando Hierro 18 95 91 So sánh
CB
Fernando Hierro 19 94 89 So sánh
CB
Fernando Hierro 15 86 85 So sánh
CB
Fernando Hierro 17 86 81 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Fernando Hierro EBS có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Fernando Hierro EBS được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Fernando Hierro EBS thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.