LEGENDARY NUMBERS
Fernando Hierro
CB
106
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
96
Sút bóng
89
Chuyền bóng
97
Rê bóng
95
Phòng thủ
107
Thể chất
106
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106
95
93
94
96
95
99
105
101
102
106
25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99
105
101
102
106
25
Tốc độ
98
Tăng tốc
94
Dứt điểm
86
Lực sút
100
Sút xa
88
Chọn vị trí
87
Vô lê
86
Penalty
100
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
83
Chuyền dài
107
Đá phạt
98
Sút xoáy
92
Rê bóng
90
Giữ bóng
103
Khéo léo
96
Thăng bằng
106
Phản ứng
98
Kèm người
109
Lấy bóng
106
Cắt bóng
109
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
107
Thể lực
103
Quyết đoán
108
Nhảy
109
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
2963
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Xoạc bóng ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2004~2005 |
|
| 2003~2004 | 알라이얀 |
| 1989~2003 |
|
| 1987~1989 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
Fernando Hierro | 30 | 120 | 123 |
|
|
RW
|
Fernando Hierro | 31 | 121 | 119 |
|
|
RW
|
Fernando Hierro | 29 | 119 | 119 |
|
|
CB
|
Fernando Hierro | 28 | 115 | 113 |
|
|
CB
|
Fernando Hierro | 26 | 112 | 115 |
|
|
CB
|
Fernando Hierro | 25 | 110 | 113 |
|
|
CB
|
Fernando Hierro | 24 | 108 | 107 |
|
|
CB
|
Fernando Hierro | 24 | 107 | 104 |
|
|
CB
|
Fernando Hierro | 22 | 104 | 92 |
|
|
GK
|
Fernando Hierro | 18 | 97 | 97 |
|
|
CB
|
Fernando Hierro | 18 | 95 | 91 |
|
|
CB
|
Fernando Hierro | 19 | 94 | 89 |
|
|
CB
|
Fernando Hierro | 15 | 86 | 85 |
|
|
CB
|
Fernando Hierro | 17 | 86 | 81 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Fernando Hierro LN thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Fernando Hierro LN kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Fernando Hierro LN khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Fernando Hierro
Fernando Hierro
Fernando Hierro
Fernando Hierro
Fernando Hierro
Fernando Hierro
Fernando Hierro
Fernando Hierro
Fernando Hierro
Fernando Hierro
Fernando Hierro
Fernando Hierro
Fernando Hierro
Fernando Hierro