European Best Stars
F. De Boer
CB
103
CDM
103
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
92
Sút bóng
87
Chuyền bóng
100
Rê bóng
88
Phòng thủ
105
Thể chất
99
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103
92
92
92
93
94
98
103
100
101
103
31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98
103
100
101
103
31
Tốc độ
95
Tăng tốc
90
Dứt điểm
85
Lực sút
96
Sút xa
91
Chọn vị trí
90
Vô lê
46
Penalty
94
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
97
Chuyền dài
108
Đá phạt
104
Sút xoáy
107
Rê bóng
80
Giữ bóng
98
Khéo léo
94
Thăng bằng
98
Phản ứng
103
Kèm người
105
Lấy bóng
103
Cắt bóng
112
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
99
Thể lực
100
Quyết đoán
103
Nhảy
97
Bình tĩnh
99
TM đổ người
26
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
26
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
2911
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Xoạc bóng ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2004~2004 |
|
| 2004~2005 | 알라이얀 |
| 2003~2004 |
|
| 1999~2003 |
|
| 1988~1999 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
F. De Boer | 24 | 106 | 105 |
|
|
CB
|
F. De Boer | 24 | 105 | 102 |
|
|
CB
|
F. De Boer | 23 | 103 | 101 |
|
|
RB
|
F. De Boer | 21 | 103 | 97 |
|
|
LB
|
F. De Boer | 18 | 96 | 96 |
|
|
CDM
|
F. De Boer | 18 | 95 | 95 |
|
|
CB
|
F. De Boer | 15 | 87 | 82 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của F. De Boer EBS thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của F. De Boer EBS kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, F. De Boer EBS khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
F. De Boer
F. De Boer
F. De Boer
F. De Boer
F. De Boer
F. De Boer
F. De Boer