Top Transfer
F. De Boer
CB
87
LB
85
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
75
Sút bóng
65
Chuyền bóng
85
Rê bóng
69
Phòng thủ
90
Thể chất
81
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87
73
73
73
75
76
81
87
84
85
87
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81
87
84
85
87
21
Tốc độ
78
Tăng tốc
73
Dứt điểm
56
Lực sút
84
Sút xa
68
Chọn vị trí
66
Vô lê
50
Penalty
86
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
78
Chuyền dài
93
Đá phạt
89
Sút xoáy
91
Rê bóng
64
Giữ bóng
79
Khéo léo
65
Thăng bằng
66
Phản ứng
85
Kèm người
91
Lấy bóng
91
Cắt bóng
91
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
80
Thể lực
82
Quyết đoán
84
Nhảy
87
Bình tĩnh
83
TM đổ người
10
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
10
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
10
2374
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Chuyền dài ( AI )
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2004~2004 |
|
| 2004~2005 | 알라이얀 |
| 2003~2004 |
|
| 1999~2003 |
|
| 1988~1999 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
F. De Boer | 24 | 106 | 105 |
|
|
CB
|
F. De Boer | 24 | 105 | 102 |
|
|
CB
|
F. De Boer | 23 | 103 | 101 |
|
|
CB
|
F. De Boer | 23 | 103 | 100 |
|
|
RB
|
F. De Boer | 21 | 103 | 97 |
|
|
LB
|
F. De Boer | 18 | 96 | 96 |
|
|
CDM
|
F. De Boer | 18 | 95 | 95 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của F. De Boer TT thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của F. De Boer TT kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, F. De Boer TT khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
F. De Boer
F. De Boer
F. De Boer
F. De Boer
F. De Boer
F. De Boer
F. De Boer