Loyal Heroes
F. De Boer
LB
96
CB
95
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
89
Sút bóng
75
Chuyền bóng
91
Rê bóng
83
Phòng thủ
98
Thể chất
90
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95
83
84
84
85
87
90
95
95
96
95
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90
95
95
96
95
21
Tốc độ
91
Tăng tốc
87
Dứt điểm
70
Lực sút
89
Sút xa
81
Chọn vị trí
73
Vô lê
50
Penalty
74
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
93
Chuyền dài
99
Đá phạt
99
Sút xoáy
101
Rê bóng
75
Giữ bóng
95
Khéo léo
80
Thăng bằng
88
Phản ứng
100
Kèm người
99
Lấy bóng
98
Cắt bóng
99
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
85
Thể lực
96
Quyết đoán
95
Nhảy
91
Bình tĩnh
94
TM đổ người
8
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
8
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
8
2625
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Xoạc bóng ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2004~2004 |
|
| 2004~2005 | 알라이얀 |
| 2003~2004 |
|
| 1999~2003 |
|
| 1988~1999 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
F. De Boer | 24 | 106 | 105 |
|
|
CB
|
F. De Boer | 24 | 105 | 102 |
|
|
CB
|
F. De Boer | 23 | 103 | 101 |
|
|
CB
|
F. De Boer | 23 | 103 | 100 |
|
|
RB
|
F. De Boer | 21 | 103 | 97 |
|
|
CDM
|
F. De Boer | 18 | 95 | 95 |
|
|
CB
|
F. De Boer | 15 | 87 | 82 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của F. De Boer LH thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của F. De Boer LH kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, F. De Boer LH khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
F. De Boer
F. De Boer
F. De Boer
F. De Boer
F. De Boer
F. De Boer
F. De Boer