Unsung Players
F. De Boer
CB
103
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
91
Sút bóng
85
Chuyền bóng
99
Rê bóng
88
Phòng thủ
105
Thể chất
97
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103
90
90
90
92
92
98
103
100
101
103
28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98
103
100
101
103
28
Tốc độ
94
Tăng tốc
88
Dứt điểm
79
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
82
Vô lê
63
Penalty
96
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
96
Chuyền dài
108
Đá phạt
104
Sút xoáy
108
Rê bóng
79
Giữ bóng
100
Khéo léo
89
Thăng bằng
94
Phản ứng
104
Kèm người
105
Lấy bóng
104
Cắt bóng
110
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
95
Thể lực
101
Quyết đoán
99
Nhảy
97
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
2874
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Xoạc bóng ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2004~2004 |
|
| 2004~2005 | 알라이얀 |
| 2003~2004 |
|
| 1999~2003 |
|
| 1988~1999 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
F. De Boer | 24 | 106 | 105 |
|
|
CB
|
F. De Boer | 24 | 105 | 102 |
|
|
CB
|
F. De Boer | 23 | 103 | 100 |
|
|
RB
|
F. De Boer | 21 | 103 | 97 |
|
|
LB
|
F. De Boer | 18 | 96 | 96 |
|
|
CDM
|
F. De Boer | 18 | 95 | 95 |
|
|
CB
|
F. De Boer | 15 | 87 | 82 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của F. De Boer UP thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của F. De Boer UP kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, F. De Boer UP khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
F. De Boer
F. De Boer
F. De Boer
F. De Boer
F. De Boer
F. De Boer
F. De Boer