25 Heroes

Gilberto Silva

CDM 116
25HR Brazil 7.10.1976 (50) 28 185cm 74kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Gilberto Silva
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 108
Sút bóng 98
Chuyền bóng 109
Rê bóng 115
Phòng thủ 118
Thể chất 113
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116 108 108 109 111 110 113 116 114 114 116 34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 116 114 114 116 34
Tốc độ 111
Tăng tốc 105
Dứt điểm 96
Lực sút 106
Sút xa 91
Chọn vị trí 104
Vô lê 91
Penalty 116
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 96
Chuyền dài 116
Đá phạt 84
Sút xoáy 101
Rê bóng 116
Giữ bóng 116
Khéo léo 110
Thăng bằng 118
Phản ứng 117
Kèm người 116
Lấy bóng 120
Cắt bóng 120
Đánh đầu 117
Xoạc bóng 116
Sức mạnh 113
Thể lực 116
Quyết đoán 113
Nhảy 111
Bình tĩnh 119
TM đổ người 24
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 23
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 24
3302
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2013~2014 아틀레티쿠 미네이루
2011~2013 그레미우
2008~2011 Panathinaikos FC
2002~2008 Arsenal
2000~2002 아틀레티쿠 미네이루
1997~2000 아메리카 미네이루
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RM
Gilberto Silva 31 124 124 So sánh
ST
Gilberto Silva 29 120 122 So sánh
CDM
Gilberto Silva 29 118 119 So sánh
CDM
Gilberto Silva 28 116 114 So sánh
CDM
Gilberto Silva 27 113 113 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Gilberto Silva 25HR được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Gilberto Silva 25HR thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Gilberto Silva 25HR được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.