25 Heroes
Gilberto Silva
CDM
116
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
108
Sút bóng
98
Chuyền bóng
109
Rê bóng
115
Phòng thủ
118
Thể chất
113
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116
108
108
109
111
110
113
116
114
114
116
34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113
116
114
114
116
34
Tốc độ
111
Tăng tốc
105
Dứt điểm
96
Lực sút
106
Sút xa
91
Chọn vị trí
104
Vô lê
91
Penalty
116
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
96
Chuyền dài
116
Đá phạt
84
Sút xoáy
101
Rê bóng
116
Giữ bóng
116
Khéo léo
110
Thăng bằng
118
Phản ứng
117
Kèm người
116
Lấy bóng
120
Cắt bóng
120
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
113
Thể lực
116
Quyết đoán
113
Nhảy
111
Bình tĩnh
119
TM đổ người
24
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
3302
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2013~2014 | 아틀레티쿠 미네이루 |
| 2011~2013 | 그레미우 |
| 2008~2011 |
|
| 2002~2008 |
|
| 2000~2002 | 아틀레티쿠 미네이루 |
| 1997~2000 | 아메리카 미네이루 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RM
|
Gilberto Silva | 31 | 124 | 124 |
|
|
ST
|
Gilberto Silva | 29 | 120 | 122 |
|
|
CDM
|
Gilberto Silva | 29 | 118 | 119 |
|
|
CDM
|
Gilberto Silva | 28 | 116 | 114 |
|
|
CDM
|
Gilberto Silva | 27 | 113 | 113 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Gilberto Silva 25HR được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Gilberto Silva 25HR thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Gilberto Silva 25HR được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Gilberto Silva
Gilberto Silva
Gilberto Silva
Gilberto Silva
Gilberto Silva