WS
Gilberto Silva
CDM
118
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
110
Sút bóng
100
Chuyền bóng
111
Rê bóng
118
Phòng thủ
119
Thể chất
116
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118
110
110
112
113
112
116
118
115
116
118
34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116
118
115
116
118
34
Tốc độ
113
Tăng tốc
108
Dứt điểm
97
Lực sút
109
Sút xa
95
Chọn vị trí
107
Vô lê
93
Penalty
114
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
97
Chuyền dài
119
Đá phạt
87
Sút xoáy
104
Rê bóng
119
Giữ bóng
118
Khéo léo
113
Thăng bằng
119
Phản ứng
118
Kèm người
118
Lấy bóng
121
Cắt bóng
121
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
115
Thể lực
119
Quyết đoán
118
Nhảy
113
Bình tĩnh
120
TM đổ người
25
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
26
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
3368
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2013~2014 | 아틀레티쿠 미네이루 |
| 2011~2013 | 그레미우 |
| 2008~2011 |
|
| 2002~2008 |
|
| 2000~2002 | 아틀레티쿠 미네이루 |
| 1997~2000 | 아메리카 미네이루 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RM
|
Gilberto Silva | 31 | 124 | 124 |
|
|
ST
|
Gilberto Silva | 29 | 120 | 122 |
|
|
CDM
|
Gilberto Silva | 28 | 116 | 116 |
|
|
CDM
|
Gilberto Silva | 28 | 116 | 114 |
|
|
CDM
|
Gilberto Silva | 27 | 113 | 113 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Gilberto Silva WS được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Gilberto Silva WS thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Gilberto Silva WS được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Gilberto Silva
Gilberto Silva
Gilberto Silva
Gilberto Silva
Gilberto Silva