WS

Gilberto Silva

CDM 118
WS Brazil 7.10.1976 (50) 29 185cm 74kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Gilberto Silva
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 100
Chuyền bóng 111
Rê bóng 118
Phòng thủ 119
Thể chất 116
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 110 110 112 113 112 116 118 115 116 118 34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116 118 115 116 118 34
Tốc độ 113
Tăng tốc 108
Dứt điểm 97
Lực sút 109
Sút xa 95
Chọn vị trí 107
Vô lê 93
Penalty 114
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 97
Chuyền dài 119
Đá phạt 87
Sút xoáy 104
Rê bóng 119
Giữ bóng 118
Khéo léo 113
Thăng bằng 119
Phản ứng 118
Kèm người 118
Lấy bóng 121
Cắt bóng 121
Đánh đầu 120
Xoạc bóng 120
Sức mạnh 115
Thể lực 119
Quyết đoán 118
Nhảy 113
Bình tĩnh 120
TM đổ người 25
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 26
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 23
3368
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2013~2014 아틀레티쿠 미네이루
2011~2013 그레미우
2008~2011 Panathinaikos FC
2002~2008 Arsenal
2000~2002 아틀레티쿠 미네이루
1997~2000 아메리카 미네이루
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RM
Gilberto Silva 31 124 124 So sánh
ST
Gilberto Silva 29 120 122 So sánh
CDM
Gilberto Silva 28 116 116 So sánh
CDM
Gilberto Silva 28 116 114 So sánh
CDM
Gilberto Silva 27 113 113 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Gilberto Silva WS được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Gilberto Silva WS thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Gilberto Silva WS được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.