25 ICONS MATCH - Show & Prove

Gilberto Silva

CDM 113
25IM SP Brazil 7.10.1976 (50) 27 185cm 74kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Gilberto Silva
1
27
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 105
Sút bóng 95
Chuyền bóng 106
Rê bóng 112
Phòng thủ 115
Thể chất 110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 105 105 106 108 107 110 113 111 111 113 31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 113 111 111 113 31
Tốc độ 108
Tăng tốc 102
Dứt điểm 93
Lực sút 103
Sút xa 88
Chọn vị trí 101
Vô lê 88
Penalty 113
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 93
Chuyền dài 113
Đá phạt 81
Sút xoáy 98
Rê bóng 113
Giữ bóng 113
Khéo léo 107
Thăng bằng 115
Phản ứng 114
Kèm người 113
Lấy bóng 117
Cắt bóng 117
Đánh đầu 114
Xoạc bóng 113
Sức mạnh 110
Thể lực 113
Quyết đoán 110
Nhảy 108
Bình tĩnh 116
TM đổ người 21
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 20
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 21
3200
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2013~2014 아틀레티쿠 미네이루
2011~2013 그레미우
2008~2011 Panathinaikos FC
2002~2008 Arsenal
2000~2002 아틀레티쿠 미네이루
1997~2000 아메리카 미네이루
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RM
Gilberto Silva 31 124 124 So sánh
ST
Gilberto Silva 29 120 122 So sánh
CDM
Gilberto Silva 29 118 119 So sánh
CDM
Gilberto Silva 28 116 116 So sánh
CDM
Gilberto Silva 28 116 114 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Gilberto Silva 25IM SP được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Gilberto Silva 25IM SP thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Gilberto Silva 25IM SP được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.