25 ICONS MATCH - Show & Prove
Gilberto Silva
CDM
113
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
105
Sút bóng
95
Chuyền bóng
106
Rê bóng
112
Phòng thủ
115
Thể chất
110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113
105
105
106
108
107
110
113
111
111
113
31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110
113
111
111
113
31
Tốc độ
108
Tăng tốc
102
Dứt điểm
93
Lực sút
103
Sút xa
88
Chọn vị trí
101
Vô lê
88
Penalty
113
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
93
Chuyền dài
113
Đá phạt
81
Sút xoáy
98
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
107
Thăng bằng
115
Phản ứng
114
Kèm người
113
Lấy bóng
117
Cắt bóng
117
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
110
Thể lực
113
Quyết đoán
110
Nhảy
108
Bình tĩnh
116
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
3200
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2013~2014 | 아틀레티쿠 미네이루 |
| 2011~2013 | 그레미우 |
| 2008~2011 |
|
| 2002~2008 |
|
| 2000~2002 | 아틀레티쿠 미네이루 |
| 1997~2000 | 아메리카 미네이루 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RM
|
Gilberto Silva | 31 | 124 | 124 |
|
|
ST
|
Gilberto Silva | 29 | 120 | 122 |
|
|
CDM
|
Gilberto Silva | 29 | 118 | 119 |
|
|
CDM
|
Gilberto Silva | 28 | 116 | 116 |
|
|
CDM
|
Gilberto Silva | 28 | 116 | 114 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Gilberto Silva 25IM SP được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Gilberto Silva 25IM SP thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Gilberto Silva 25IM SP được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Gilberto Silva
Gilberto Silva
Gilberto Silva
Gilberto Silva
Gilberto Silva