Continental Heroes
Gilberto Silva
CDM
116
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
107
Sút bóng
100
Chuyền bóng
108
Rê bóng
115
Phòng thủ
116
Thể chất
113
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116
109
109
110
111
110
114
116
112
113
115
30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114
116
112
113
115
30
Tốc độ
109
Tăng tốc
106
Dứt điểm
98
Lực sút
108
Sút xa
96
Chọn vị trí
109
Vô lê
89
Penalty
113
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
95
Chuyền dài
115
Đá phạt
88
Sút xoáy
102
Rê bóng
114
Giữ bóng
119
Khéo léo
111
Thăng bằng
118
Phản ứng
115
Kèm người
114
Lấy bóng
117
Cắt bóng
119
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
114
Thể lực
114
Quyết đoán
112
Nhảy
112
Bình tĩnh
120
TM đổ người
16
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
23
3283
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2013~2014 | 아틀레티쿠 미네이루 |
| 2011~2013 | 그레미우 |
| 2008~2011 |
|
| 2002~2008 |
|
| 2000~2002 | 아틀레티쿠 미네이루 |
| 1997~2000 | 아메리카 미네이루 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RM
|
Gilberto Silva | 31 | 124 | 124 |
|
|
ST
|
Gilberto Silva | 29 | 120 | 122 |
|
|
CDM
|
Gilberto Silva | 29 | 118 | 119 |
|
|
CDM
|
Gilberto Silva | 28 | 116 | 116 |
|
|
CDM
|
Gilberto Silva | 27 | 113 | 113 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Gilberto Silva CH được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Gilberto Silva CH thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Gilberto Silva CH được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Gilberto Silva
Gilberto Silva
Gilberto Silva
Gilberto Silva
Gilberto Silva