20 Premium Live

J. Pickford

GK 86
ST 86
20A England 7.3.1994 (32) 13 185cm 77kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Pickford
1
13
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 87
Sút bóng 83
Chuyền bóng 92
Rê bóng 90
Phòng thủ 57
Thể chất 83
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 43 46 47 52 49 54 51 45 43 44 86
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
54 51 45 43 44 86
Tốc độ 54
Tăng tốc 62
Dứt điểm 31
Lực sút 42
Sút xa 26
Chọn vị trí 31
Vô lê 32
Penalty 55
Chuyền ngắn 63
Tầm nhìn 76
Tạt bóng 30
Chuyền dài 64
Đá phạt 29
Sút xoáy 31
Rê bóng 27
Giữ bóng 50
Khéo léo 63
Thăng bằng 63
Phản ứng 86
Kèm người 33
Lấy bóng 32
Cắt bóng 36
Đánh đầu 28
Xoạc bóng 25
Sức mạnh 77
Thể lực 55
Quyết đoán 55
Nhảy 83
Bình tĩnh 71
TM đổ người 87
TM bắt bóng 83
TM phát bóng 92
TM phản xạ 90
TM chọn vị trí 83
1845
Chỉ số ẩn: › Thủ môn quét › Chuyền dài ( AI ) › Cứng như thép
Thủ môn quét

Thủ môn quét

Thủ môn chủ động lao ra khỏi vòng cấm để phá bóng khi đối phương chọc khe dài.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017 Everton
2016 - 2017 Sunderland
2015 - 2015 Preston North End
2015 - 2015 Sunderland
2014 - 2015 Bradford City
2014 - 2014 Carlisle United
2013 - 2014 Sunderland
2013 - 2013 Burton Albion
2013 - 2013 Alfreton Town
2012 - 2012 Darlington FC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
J. Pickford 25 115 69 So sánh
GK
J. Pickford 25 114 67 So sánh
GK
J. Pickford 23 110 63 So sánh
LW
J. Pickford 21 110 61 So sánh
GK
J. Pickford 20 103 51 So sánh
GK
J. Pickford 17 99 49 So sánh
GK
J. Pickford 17 98 60 So sánh
GK
J. Pickford 14 97 62 So sánh
GK
J. Pickford 17 96 44 So sánh
GK
J. Pickford 15 94 59 So sánh
GK
J. Pickford 15 89 57 So sánh
GK
J. Pickford 14 88 56 So sánh
GK
J. Pickford 12 84 53 So sánh
CAM
J. Pickford 13 85 52 So sánh
GK
J. Pickford 12 82 47 So sánh
GK
J. Pickford 12 82 50 So sánh
CDM
J. Pickford 12 82 48 So sánh
GK
J. Pickford 7 75 40 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Pickford 20A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Pickford 20A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Pickford 20A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.