24 Premium Live

J. Pickford

GK 97
24PLA England 7.3.1994 (32) 14 185cm 77kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ J. Pickford
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 98
Sút bóng 94
Chuyền bóng 103
Rê bóng 102
Phòng thủ 70
Thể chất 96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 57 57 60 63 60 66 62 55 54 55 97
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
66 62 55 54 55 97
Tốc độ 66
Tăng tốc 75
Dứt điểm 41
Lực sút 83
Sút xa 36
Chọn vị trí 41
Vô lê 42
Penalty 67
Chuyền ngắn 77
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 40
Chuyền dài 79
Đá phạt 39
Sút xoáy 41
Rê bóng 38
Giữ bóng 62
Khéo léo 75
Thăng bằng 73
Phản ứng 93
Kèm người 43
Lấy bóng 42
Cắt bóng 46
Đánh đầu 41
Xoạc bóng 35
Sức mạnh 89
Thể lực 62
Quyết đoán 65
Nhảy 91
Bình tĩnh 82
TM đổ người 98
TM bắt bóng 94
TM phát bóng 103
TM phản xạ 102
TM chọn vị trí 96
2243
Chỉ số ẩn: › TM ném xa › Lãnh đạo (Hidden)
TM ném xa

TM ném xa

Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017 Everton
2016 - 2017 Sunderland
2015 - 2015 Preston North End
2015 - 2015 Sunderland
2014 - 2015 Bradford City
2014 - 2014 Carlisle United
2013 - 2014 Sunderland
2013 - 2013 Burton Albion
2013 - 2013 Alfreton Town
2012 - 2012 Darlington FC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
J. Pickford 25 115 69 So sánh
GK
J. Pickford 25 114 67 So sánh
GK
J. Pickford 23 110 63 So sánh
LW
J. Pickford 21 110 61 So sánh
GK
J. Pickford 20 103 51 So sánh
GK
J. Pickford 17 99 49 So sánh
GK
J. Pickford 17 98 60 So sánh
GK
J. Pickford 17 96 44 So sánh
GK
J. Pickford 15 94 59 So sánh
GK
J. Pickford 15 89 57 So sánh
GK
J. Pickford 14 88 56 So sánh
GK
J. Pickford 13 86 55 So sánh
GK
J. Pickford 12 84 53 So sánh
CAM
J. Pickford 13 85 52 So sánh
GK
J. Pickford 12 82 47 So sánh
GK
J. Pickford 12 82 50 So sánh
CDM
J. Pickford 12 82 48 So sánh
GK
J. Pickford 7 75 40 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Pickford 24PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Pickford 24PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Pickford 24PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.