25 Devoted Player
J. Pickford
GK
115
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
68
TM Đổ người
118
TM Bắt bóng
111
TM Phát bóng
109
TM Phản xạ
120
TM Chọn vị trí
117
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115
55
57
60
66
61
71
67
57
56
57
115
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
71
67
57
56
57
115
Tốc độ
65
Tăng tốc
73
Dứt điểm
32
Lực sút
79
Sút xa
38
Chọn vị trí
33
Vô lê
36
Penalty
62
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
31
Chuyền dài
90
Đá phạt
34
Sút xoáy
34
Rê bóng
29
Giữ bóng
67
Khéo léo
99
Thăng bằng
91
Phản ứng
115
Kèm người
43
Lấy bóng
37
Cắt bóng
46
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
95
Thể lực
69
Quyết đoán
83
Nhảy
101
Bình tĩnh
94
TM đổ người
118
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
109
TM phản xạ
120
TM chọn vị trí
117
2404
Chỉ số ẩn:
› TM đấm bóng
› TM cản tạt bóng
TM đấm bóng
Thủ môn ưu tiên đấm bóng giải nguy an toàn thay vì cố gắng bắt dính khi tranh chấp.
TM cản tạt bóng
Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2017~ |
|
| 2016~2017 |
|
| 2015~2015 |
|
| 2015~2016 |
|
| 2014~2014 |
|
| 2014~2015 |
|
| 2013~2013 | 앨프리턴 타운 |
| 2013~2014 |
|
| 2012~2012 | 달링턴 FC |
| 2011~2017 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
J. Pickford | 25 | 114 | 67 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 23 | 110 | 63 |
|
|
LW
|
J. Pickford | 21 | 110 | 61 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 20 | 103 | 51 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 17 | 99 | 49 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 17 | 98 | 60 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 14 | 97 | 62 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 17 | 96 | 44 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 15 | 94 | 59 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 15 | 89 | 57 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 14 | 88 | 56 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 13 | 86 | 55 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 12 | 84 | 53 |
|
|
CAM
|
J. Pickford | 13 | 85 | 52 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 12 | 82 | 47 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 12 | 82 | 50 |
|
|
CDM
|
J. Pickford | 12 | 82 | 48 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 7 | 75 | 40 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Thực tế sử dụng cho thấy J. Pickford 25DP có khả năng bắt bóng ở mức ở mức tròn vai. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu
Phản xạ của J. Pickford 25DP được đánh giá là ở mức ổn. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.
Khả năng chọn vị trí của J. Pickford 25DP được nhận xét là ở mức tròn vai. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford