J. Pickford
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
TM đối mặt
Tăng khả năng phản xạ và khép góc của thủ môn trong các pha 1vs1 với tiền đạo.
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2017~ |
|
| 2016~2017 |
|
| 2015~2015 |
|
| 2015~2016 |
|
| 2014~2014 |
|
| 2014~2015 |
|
| 2013~2013 | 앨프리턴 타운 |
| 2013~2014 |
|
| 2012~2012 | 달링턴 FC |
| 2011~2017 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
J. Pickford | 25 | 115 | 69 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 25 | 114 | 67 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 23 | 110 | 63 |
|
|
LW
|
J. Pickford | 21 | 110 | 61 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 17 | 99 | 49 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 17 | 98 | 60 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 14 | 97 | 62 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 17 | 96 | 44 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 15 | 94 | 59 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 15 | 89 | 57 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 14 | 88 | 56 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 13 | 86 | 55 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 12 | 84 | 53 |
|
|
CAM
|
J. Pickford | 13 | 85 | 52 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 12 | 82 | 47 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 12 | 82 | 50 |
|
|
CDM
|
J. Pickford | 12 | 82 | 48 |
|
|
GK
|
J. Pickford | 7 | 75 | 40 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Thực tế sử dụng cho thấy J. Pickford BOE21 có khả năng bắt bóng ở mức bắt bóng kém. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu
Phản xạ của J. Pickford BOE21 được đánh giá là phản xạ kém, chậm chạp. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.
Khả năng chọn vị trí của J. Pickford BOE21 được nhận xét là chọn vị trí kém. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford
J. Pickford