24 Premium Live

K. Mbappé

ST 102
LW 102
24PLA France 20.12.1998 (28) 23 182cm 75kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. Mbappé
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 109
Sút bóng 102
Chuyền bóng 94
Rê bóng 104
Phòng thủ 54
Thể chất 91
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 102 102 103 101 101 94 78 82 78 70 38
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 78 82 78 70 38
Tốc độ 109
Tăng tốc 109
Dứt điểm 106
Lực sút 103
Sút xa 96
Chọn vị trí 105
Vô lê 97
Penalty 97
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 92
Chuyền dài 86
Đá phạt 84
Sút xoáy 94
Rê bóng 105
Giữ bóng 104
Khéo léo 105
Thăng bằng 95
Phản ứng 105
Kèm người 46
Lấy bóng 53
Cắt bóng 56
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 51
Sức mạnh 91
Thể lực 101
Quyết đoán 79
Nhảy 101
Bình tĩnh 101
TM đổ người 34
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 29
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 32
2803
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Sút má ngoài › Tinh tế › Ma tốc độ ( AI ) › Cứng như thép
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Real Madrid
2018~ Paris Saint-Germain
2018~2024 K Beershort VA
2017~2018 K Beershort VA
2016~2018 AS Monaco
2015~2017 AS 모나코 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
K. Mbappé 34 126 122 So sánh
ST
K. Mbappé 31 121 120 So sánh
ST
K. Mbappé 31 120 117 So sánh
ST
K. Mbappé 31 120 117 So sánh
ST
K. Mbappé 31 119 115 So sánh
ST
K. Mbappé 30 118 113 So sánh
ST
K. Mbappé 29 115 109 So sánh
ST
K. Mbappé 28 114 111 So sánh
ST
K. Mbappé 28 113 110 So sánh
LW
K. Mbappé 26 113 112 So sánh
ST
K. Mbappé 28 113 109 So sánh
ST
K. Mbappé 26 110 108 So sánh
RW
K. Mbappé 25 107 106 So sánh
ST
K. Mbappé 25 107 105 So sánh
ST
K. Mbappé 24 105 99 So sánh
ST
K. Mbappé 24 105 105 So sánh
ST
K. Mbappé 24 104 103 So sánh
LW
K. Mbappé 22 104 98 So sánh
ST
K. Mbappé 23 102 99 So sánh
ST
K. Mbappé 21 101 99 So sánh
ST
K. Mbappé 21 101 100 So sánh
ST
K. Mbappé 21 98 96 So sánh
ST
K. Mbappé 20 97 88 So sánh
LW
K. Mbappé 20 97 94 So sánh
RW
K. Mbappé 20 96 93 So sánh
ST
K. Mbappé 20 94 91 So sánh
RW
K. Mbappé 17 89 86 So sánh
RW
K. Mbappé 16 87 85 So sánh
ST
K. Mbappé 16 87 85 So sánh
ST
K. Mbappé 13 82 81 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

K. Mbappé 24PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của K. Mbappé 24PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, K. Mbappé 24PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.