25TS

K. Mbappé

ST 121
LW 121
25TS France 20.12.1998 (28) 31 182cm 75kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. Mbappé
1
31
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 128
Sút bóng 124
Chuyền bóng 112
Rê bóng 123
Phòng thủ 65
Thể chất 110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
121 121 121 121 120 120 112 93 96 92 83 35
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112 93 96 92 83 35
Tốc độ 128
Tăng tốc 128
Dứt điểm 125
Lực sút 123
Sút xa 124
Chọn vị trí 126
Vô lê 121
Penalty 126
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 109
Chuyền dài 112
Đá phạt 111
Sút xoáy 124
Rê bóng 125
Giữ bóng 121
Khéo léo 125
Thăng bằng 118
Phản ứng 124
Kèm người 60
Lấy bóng 65
Cắt bóng 57
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 61
Sức mạnh 111
Thể lực 120
Quyết đoán 97
Nhảy 104
Bình tĩnh 120
TM đổ người 25
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 25
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 24
3312
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Sút xa ( AI ) › Tinh tế › Ma tốc độ ( AI ) › Qua người ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Real Madrid
2018~ Paris Saint-Germain
2018~2024 K Beershort VA
2017~2018 K Beershort VA
2016~2018 AS Monaco
2015~2017 AS 모나코 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
K. Mbappé 34 126 122 So sánh
ST
K. Mbappé 31 120 117 So sánh
ST
K. Mbappé 31 120 117 So sánh
ST
K. Mbappé 31 119 115 So sánh
ST
K. Mbappé 30 118 113 So sánh
ST
K. Mbappé 29 115 109 So sánh
ST
K. Mbappé 28 114 111 So sánh
ST
K. Mbappé 28 113 110 So sánh
LW
K. Mbappé 26 113 112 So sánh
ST
K. Mbappé 28 113 109 So sánh
ST
K. Mbappé 26 110 108 So sánh
RW
K. Mbappé 25 107 106 So sánh
ST
K. Mbappé 25 107 105 So sánh
ST
K. Mbappé 24 105 99 So sánh
ST
K. Mbappé 24 105 105 So sánh
ST
K. Mbappé 24 104 103 So sánh
LW
K. Mbappé 22 104 98 So sánh
ST
K. Mbappé 23 102 99 So sánh
ST
K. Mbappé 23 102 101 So sánh
ST
K. Mbappé 21 101 99 So sánh
ST
K. Mbappé 21 101 100 So sánh
ST
K. Mbappé 21 98 96 So sánh
ST
K. Mbappé 20 97 88 So sánh
LW
K. Mbappé 20 97 94 So sánh
RW
K. Mbappé 20 96 93 So sánh
ST
K. Mbappé 20 94 91 So sánh
RW
K. Mbappé 17 89 86 So sánh
RW
K. Mbappé 16 87 85 So sánh
ST
K. Mbappé 16 87 85 So sánh
ST
K. Mbappé 13 82 81 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

K. Mbappé 25TS có xu hướng Chạy chỗ thông minh, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của K. Mbappé 25TS được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, K. Mbappé 25TS thể hiện làm tường ở mức tròn vai Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.