23 Heroes

Lucio

CB 109
23HR Brazil 8.5.1978 (48) 25 188cm 84kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Lucio
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 101
Sút bóng 87
Chuyền bóng 93
Rê bóng 99
Phòng thủ 110
Thể chất 109
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109 96 94 95 96 96 99 105 103 104 109 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 105 103 104 109 25
Tốc độ 103
Tăng tốc 100
Dứt điểm 81
Lực sút 101
Sút xa 93
Chọn vị trí 89
Vô lê 85
Penalty 75
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 83
Chuyền dài 100
Đá phạt 82
Sút xoáy 82
Rê bóng 97
Giữ bóng 103
Khéo léo 98
Thăng bằng 105
Phản ứng 102
Kèm người 110
Lấy bóng 110
Cắt bóng 112
Đánh đầu 108
Xoạc bóng 111
Sức mạnh 111
Thể lực 105
Quyết đoán 110
Nhảy 107
Bình tĩnh 101
TM đổ người 13
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 12
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 22
2932
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~2018 SE 가마
2018~2020 브라질리엔세
2015~2016 FC 고아
2014~2015 파우메이라스
2013~2013 상 파울루
2012~2012 Juventus F.C
2009~2012 Inter Milan
2004~2009 Bayern Munich
2001~2004 Bayer 04 Leverkusen
1997~1997 과라
1997~2000 인터나시오날
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
Lúcio 32 132 126 So sánh
CF
Lúcio 32 124 122 So sánh
GK
Lúcio 31 123 122 So sánh
RM
Lúcio 30 121 119 So sánh
LW
Lúcio 29 119 114 So sánh
CB
Lucio 28 115 111 So sánh
CB
Lucio 28 114 112 So sánh
CB
Lucio 26 111 111 So sánh
CB
Lucio 26 110 107 So sánh
CB
Lucio 24 107 103 So sánh
CB
Lucio 24 106 101 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Lucio 23HR thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Lucio 23HR kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Lucio 23HR khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.