23 Heroes
Lucio
CB
109
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
101
Sút bóng
87
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
110
Thể chất
109
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109
96
94
95
96
96
99
105
103
104
109
25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99
105
103
104
109
25
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
81
Lực sút
101
Sút xa
93
Chọn vị trí
89
Vô lê
85
Penalty
75
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
83
Chuyền dài
100
Đá phạt
82
Sút xoáy
82
Rê bóng
97
Giữ bóng
103
Khéo léo
98
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
110
Lấy bóng
110
Cắt bóng
112
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
111
Thể lực
105
Quyết đoán
110
Nhảy
107
Bình tĩnh
101
TM đổ người
13
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
22
2932
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2018~2018 | SE 가마 |
| 2018~2020 | 브라질리엔세 |
| 2015~2016 | FC 고아 |
| 2014~2015 | 파우메이라스 |
| 2013~2013 | 상 파울루 |
| 2012~2012 |
|
| 2009~2012 |
|
| 2004~2009 |
|
| 2001~2004 |
|
| 1997~1997 | 과라 |
| 1997~2000 | 인터나시오날 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
Lúcio | 32 | 132 | 126 |
|
|
CF
|
Lúcio | 32 | 124 | 122 |
|
|
GK
|
Lúcio | 31 | 123 | 122 |
|
|
RM
|
Lúcio | 30 | 121 | 119 |
|
|
LW
|
Lúcio | 29 | 119 | 114 |
|
|
CB
|
Lucio | 28 | 115 | 111 |
|
|
CB
|
Lucio | 28 | 114 | 112 |
|
|
CB
|
Lucio | 26 | 111 | 111 |
|
|
CB
|
Lucio | 26 | 110 | 107 |
|
|
CB
|
Lucio | 24 | 107 | 103 |
|
|
CB
|
Lucio | 24 | 106 | 101 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Lucio 23HR thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Lucio 23HR kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Lucio 23HR khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Lúcio
Lúcio
Lúcio
Lúcio
Lúcio
Lucio
Lucio
Lucio
Lucio
Lucio
Lucio