Ballon d'Or
Lucio
CB
107
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
102
Sút bóng
96
Chuyền bóng
92
Rê bóng
99
Phòng thủ
109
Thể chất
108
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107
100
96
98
97
96
99
104
101
103
107
24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99
104
101
103
107
24
Tốc độ
104
Tăng tốc
101
Dứt điểm
95
Lực sút
105
Sút xa
98
Chọn vị trí
97
Vô lê
87
Penalty
74
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
78
Chuyền dài
102
Đá phạt
83
Sút xoáy
87
Rê bóng
98
Giữ bóng
101
Khéo léo
97
Thăng bằng
108
Phản ứng
101
Kèm người
109
Lấy bóng
109
Cắt bóng
109
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
110
Thể lực
103
Quyết đoán
111
Nhảy
105
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
2959
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2018~2018 | SE 가마 |
| 2018~2020 | 브라질리엔세 |
| 2015~2016 | FC 고아 |
| 2014~2015 | 파우메이라스 |
| 2013~2013 | 상 파울루 |
| 2012~2012 |
|
| 2009~2012 |
|
| 2004~2009 |
|
| 2001~2004 |
|
| 1997~1997 | 과라 |
| 1997~2000 | 인터나시오날 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
Lúcio | 32 | 132 | 126 |
|
|
CF
|
Lúcio | 32 | 124 | 122 |
|
|
GK
|
Lúcio | 31 | 123 | 122 |
|
|
RM
|
Lúcio | 30 | 121 | 119 |
|
|
LW
|
Lúcio | 29 | 119 | 114 |
|
|
CB
|
Lucio | 28 | 115 | 111 |
|
|
CB
|
Lucio | 28 | 114 | 112 |
|
|
CB
|
Lucio | 26 | 111 | 111 |
|
|
CB
|
Lucio | 26 | 110 | 107 |
|
|
CB
|
Lucio | 25 | 109 | 105 |
|
|
CB
|
Lucio | 24 | 106 | 101 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Lucio BDO thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Lucio BDO kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Lucio BDO khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Lúcio
Lúcio
Lúcio
Lúcio
Lúcio
Lucio
Lucio
Lucio
Lucio
Lucio
Lucio