Ballon d'Or

Lucio

CB 107
BDO Brazil 8.5.1978 (48) 24 188cm 84kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Lucio
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 102
Sút bóng 96
Chuyền bóng 92
Rê bóng 99
Phòng thủ 109
Thể chất 108
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 100 96 98 97 96 99 104 101 103 107 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 104 101 103 107 24
Tốc độ 104
Tăng tốc 101
Dứt điểm 95
Lực sút 105
Sút xa 98
Chọn vị trí 97
Vô lê 87
Penalty 74
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 78
Chuyền dài 102
Đá phạt 83
Sút xoáy 87
Rê bóng 98
Giữ bóng 101
Khéo léo 97
Thăng bằng 108
Phản ứng 101
Kèm người 109
Lấy bóng 109
Cắt bóng 109
Đánh đầu 109
Xoạc bóng 109
Sức mạnh 110
Thể lực 103
Quyết đoán 111
Nhảy 105
Bình tĩnh 103
TM đổ người 15
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 13
2959
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~2018 SE 가마
2018~2020 브라질리엔세
2015~2016 FC 고아
2014~2015 파우메이라스
2013~2013 상 파울루
2012~2012 Juventus F.C
2009~2012 Inter Milan
2004~2009 Bayern Munich
2001~2004 Bayer 04 Leverkusen
1997~1997 과라
1997~2000 인터나시오날
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
Lúcio 32 132 126 So sánh
CF
Lúcio 32 124 122 So sánh
GK
Lúcio 31 123 122 So sánh
RM
Lúcio 30 121 119 So sánh
LW
Lúcio 29 119 114 So sánh
CB
Lucio 28 115 111 So sánh
CB
Lucio 28 114 112 So sánh
CB
Lucio 26 111 111 So sánh
CB
Lucio 26 110 107 So sánh
CB
Lucio 25 109 105 So sánh
CB
Lucio 24 106 101 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Lucio BDO thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Lucio BDO kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Lucio BDO khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.