Champions of Europe
Lucio
CB
115
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
113
Sút bóng
96
Chuyền bóng
99
Rê bóng
106
Phòng thủ
116
Thể chất
116
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115
105
102
104
103
103
106
112
109
111
115
28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106
112
109
111
115
28
Tốc độ
114
Tăng tốc
112
Dứt điểm
91
Lực sút
110
Sút xa
101
Chọn vị trí
100
Vô lê
92
Penalty
81
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
87
Chuyền dài
107
Đá phạt
89
Sút xoáy
92
Rê bóng
105
Giữ bóng
108
Khéo léo
105
Thăng bằng
115
Phản ứng
108
Kèm người
118
Lấy bóng
115
Cắt bóng
118
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
119
Thể lực
111
Quyết đoán
118
Nhảy
115
Bình tĩnh
109
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
3169
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2018~2018 | SE 가마 |
| 2018~2020 | 브라질리엔세 |
| 2015~2016 | FC 고아 |
| 2014~2015 | 파우메이라스 |
| 2013~2013 | 상 파울루 |
| 2012~2012 |
|
| 2009~2012 |
|
| 2004~2009 |
|
| 2001~2004 |
|
| 1997~1997 | 과라 |
| 1997~2000 | 인터나시오날 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
Lúcio | 32 | 132 | 126 |
|
|
CF
|
Lúcio | 32 | 124 | 122 |
|
|
GK
|
Lúcio | 31 | 123 | 122 |
|
|
RM
|
Lúcio | 30 | 121 | 119 |
|
|
LW
|
Lúcio | 29 | 119 | 114 |
|
|
CB
|
Lucio | 28 | 114 | 112 |
|
|
CB
|
Lucio | 26 | 111 | 111 |
|
|
CB
|
Lucio | 26 | 110 | 107 |
|
|
CB
|
Lucio | 25 | 109 | 105 |
|
|
CB
|
Lucio | 24 | 107 | 103 |
|
|
CB
|
Lucio | 24 | 106 | 101 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Lucio CU thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Lucio CU kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Lucio CU gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Lúcio
Lúcio
Lúcio
Lúcio
Lúcio
Lucio
Lucio
Lucio
Lucio
Lucio
Lucio