Champions of Europe

Lucio

CB 115
CU Brazil 8.5.1978 (48) 28 188cm 84kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Lucio
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 113
Sút bóng 96
Chuyền bóng 99
Rê bóng 106
Phòng thủ 116
Thể chất 116
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115 105 102 104 103 103 106 112 109 111 115 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 112 109 111 115 28
Tốc độ 114
Tăng tốc 112
Dứt điểm 91
Lực sút 110
Sút xa 101
Chọn vị trí 100
Vô lê 92
Penalty 81
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 87
Chuyền dài 107
Đá phạt 89
Sút xoáy 92
Rê bóng 105
Giữ bóng 108
Khéo léo 105
Thăng bằng 115
Phản ứng 108
Kèm người 118
Lấy bóng 115
Cắt bóng 118
Đánh đầu 118
Xoạc bóng 116
Sức mạnh 119
Thể lực 111
Quyết đoán 118
Nhảy 115
Bình tĩnh 109
TM đổ người 17
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 21
3169
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~2018 SE 가마
2018~2020 브라질리엔세
2015~2016 FC 고아
2014~2015 파우메이라스
2013~2013 상 파울루
2012~2012 Juventus F.C
2009~2012 Inter Milan
2004~2009 Bayern Munich
2001~2004 Bayer 04 Leverkusen
1997~1997 과라
1997~2000 인터나시오날
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
Lúcio 32 132 126 So sánh
CF
Lúcio 32 124 122 So sánh
GK
Lúcio 31 123 122 So sánh
RM
Lúcio 30 121 119 So sánh
LW
Lúcio 29 119 114 So sánh
CB
Lucio 28 114 112 So sánh
CB
Lucio 26 111 111 So sánh
CB
Lucio 26 110 107 So sánh
CB
Lucio 25 109 105 So sánh
CB
Lucio 24 107 103 So sánh
CB
Lucio 24 106 101 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Lucio CU thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Lucio CU kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Lucio CU gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.