Greatest Runner-Ups
Lucio
CB
114
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
111
Sút bóng
101
Chuyền bóng
97
Rê bóng
104
Phòng thủ
116
Thể chất
115
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114
106
102
104
103
102
105
111
108
110
114
30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105
111
108
110
114
30
Tốc độ
112
Tăng tốc
111
Dứt điểm
96
Lực sút
111
Sút xa
109
Chọn vị trí
102
Vô lê
94
Penalty
80
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
83
Chuyền dài
108
Đá phạt
86
Sút xoáy
94
Rê bóng
104
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
114
Phản ứng
109
Kèm người
116
Lấy bóng
116
Cắt bóng
116
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
117
Thể lực
112
Quyết đoán
116
Nhảy
114
Bình tĩnh
110
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
3175
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2018~2018 | SE 가마 |
| 2018~2020 | 브라질리엔세 |
| 2015~2016 | FC 고아 |
| 2014~2015 | 파우메이라스 |
| 2013~2013 | 상 파울루 |
| 2012~2012 |
|
| 2009~2012 |
|
| 2004~2009 |
|
| 2001~2004 |
|
| 1997~1997 | 과라 |
| 1997~2000 | 인터나시오날 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
Lúcio | 32 | 132 | 126 |
|
|
CF
|
Lúcio | 32 | 124 | 122 |
|
|
GK
|
Lúcio | 31 | 123 | 122 |
|
|
RM
|
Lúcio | 30 | 121 | 119 |
|
|
LW
|
Lúcio | 29 | 119 | 114 |
|
|
CB
|
Lucio | 28 | 115 | 111 |
|
|
CB
|
Lucio | 26 | 111 | 111 |
|
|
CB
|
Lucio | 26 | 110 | 107 |
|
|
CB
|
Lucio | 25 | 109 | 105 |
|
|
CB
|
Lucio | 24 | 107 | 103 |
|
|
CB
|
Lucio | 24 | 106 | 101 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Lucio GRU thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Lucio GRU kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Lucio GRU gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Lúcio
Lúcio
Lúcio
Lúcio
Lúcio
Lucio
Lucio
Lucio
Lucio
Lucio
Lucio