Century Club
Lucio
CB
111
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
107
Sút bóng
92
Chuyền bóng
95
Rê bóng
101
Phòng thủ
113
Thể chất
112
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111
99
97
98
98
98
101
108
105
107
111
29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101
108
105
107
111
29
Tốc độ
108
Tăng tốc
106
Dứt điểm
84
Lực sút
107
Sút xa
99
Chọn vị trí
93
Vô lê
88
Penalty
79
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
84
Chuyền dài
104
Đá phạt
87
Sút xoáy
85
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
110
Phản ứng
103
Kèm người
113
Lấy bóng
114
Cắt bóng
113
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
114
Thể lực
111
Quyết đoán
113
Nhảy
111
Bình tĩnh
104
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
3050
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Đánh đầu mạnh
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2018~2018 | SE 가마 |
| 2018~2020 | 브라질리엔세 |
| 2015~2016 | FC 고아 |
| 2014~2015 | 파우메이라스 |
| 2013~2013 | 상 파울루 |
| 2012~2012 |
|
| 2009~2012 |
|
| 2004~2009 |
|
| 2001~2004 |
|
| 1997~1997 | 과라 |
| 1997~2000 | 인터나시오날 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
Lúcio | 32 | 132 | 126 |
|
|
CF
|
Lúcio | 32 | 124 | 122 |
|
|
GK
|
Lúcio | 31 | 123 | 122 |
|
|
RM
|
Lúcio | 30 | 121 | 119 |
|
|
LW
|
Lúcio | 29 | 119 | 114 |
|
|
CB
|
Lucio | 28 | 115 | 111 |
|
|
CB
|
Lucio | 28 | 114 | 112 |
|
|
CB
|
Lucio | 26 | 110 | 107 |
|
|
CB
|
Lucio | 25 | 109 | 105 |
|
|
CB
|
Lucio | 24 | 107 | 103 |
|
|
CB
|
Lucio | 24 | 106 | 101 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Lucio CC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Lucio CC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Lucio CC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Lúcio
Lúcio
Lúcio
Lúcio
Lúcio
Lucio
Lucio
Lucio
Lucio
Lucio
Lucio