Century Club

Lucio

CB 111
CC Brazil 8.5.1978 (48) 26 188cm 84kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Lucio
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 107
Sút bóng 92
Chuyền bóng 95
Rê bóng 101
Phòng thủ 113
Thể chất 112
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 99 97 98 98 98 101 108 105 107 111 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 108 105 107 111 29
Tốc độ 108
Tăng tốc 106
Dứt điểm 84
Lực sút 107
Sút xa 99
Chọn vị trí 93
Vô lê 88
Penalty 79
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 84
Chuyền dài 104
Đá phạt 87
Sút xoáy 85
Rê bóng 100
Giữ bóng 102
Khéo léo 102
Thăng bằng 110
Phản ứng 103
Kèm người 113
Lấy bóng 114
Cắt bóng 113
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 112
Sức mạnh 114
Thể lực 111
Quyết đoán 113
Nhảy 111
Bình tĩnh 104
TM đổ người 18
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 18
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 21
3050
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Đánh đầu mạnh
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~2018 SE 가마
2018~2020 브라질리엔세
2015~2016 FC 고아
2014~2015 파우메이라스
2013~2013 상 파울루
2012~2012 Juventus F.C
2009~2012 Inter Milan
2004~2009 Bayern Munich
2001~2004 Bayer 04 Leverkusen
1997~1997 과라
1997~2000 인터나시오날
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
Lúcio 32 132 126 So sánh
CF
Lúcio 32 124 122 So sánh
GK
Lúcio 31 123 122 So sánh
RM
Lúcio 30 121 119 So sánh
LW
Lúcio 29 119 114 So sánh
CB
Lucio 28 115 111 So sánh
CB
Lucio 28 114 112 So sánh
CB
Lucio 26 110 107 So sánh
CB
Lucio 25 109 105 So sánh
CB
Lucio 24 107 103 So sánh
CB
Lucio 24 106 101 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Lucio CC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Lucio CC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Lucio CC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.