FAC
M. Hamšík
CAM
115
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
107
Sút bóng
114
Chuyền bóng
115
Rê bóng
114
Phòng thủ
99
Thể chất
109
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115
113
114
115
115
114
114
108
107
105
103
30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114
108
107
105
103
30
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
115
Lực sút
116
Sút xa
115
Chọn vị trí
119
Vô lê
108
Penalty
100
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
113
Chuyền dài
117
Đá phạt
108
Sút xoáy
116
Rê bóng
116
Giữ bóng
115
Khéo léo
108
Thăng bằng
108
Phản ứng
113
Kèm người
99
Lấy bóng
103
Cắt bóng
98
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
103
Thể lực
120
Quyết đoán
112
Nhảy
108
Bình tĩnh
116
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
3294
Chỉ số ẩn:
› Sút xa ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ |
|
| 2021~2021 |
|
| 2021~2023 |
|
| 2019~2021 |
|
| 2007~2019 |
|
| 2005~2007 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
M. Hamšík | 30 | 119 | 123 |
|
|
CAM
|
M. Hamšík | 29 | 117 | 122 |
|
|
CAM
|
M. Hamšík | 22 | 103 | 107 |
|
|
CAM
|
M. Hamšík | 21 | 100 | 101 |
|
|
CAM
|
M. Hamšík | 18 | 96 | 98 |
|
|
CM
|
M. Hamšík | 15 | 86 | 85 |
|
|
CAM
|
M. Hamšík | 15 | 87 | 82 |
|
|
CM
|
M. Hamšík | 15 | 84 | 86 |
|
|
CAM
|
M. Hamšík | 13 | 78 | 85 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của M. Hamšík FAC được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, M. Hamšík FAC thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của M. Hamšík FAC được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
M. Hamšík
M. Hamšík
M. Hamšík
M. Hamšík
M. Hamšík
M. Hamšík
M. Hamšík
M. Hamšík
M. Hamšík