Tournament Best
M. Hamšík
CM
84
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
71
Sút bóng
79
Chuyền bóng
83
Rê bóng
84
Phòng thủ
68
Thể chất
71
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84
80
82
83
84
82
84
77
76
75
71
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84
77
76
75
71
21
Tốc độ
72
Tăng tốc
71
Dứt điểm
78
Lực sút
82
Sút xa
83
Chọn vị trí
87
Vô lê
79
Penalty
71
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
78
Chuyền dài
82
Đá phạt
73
Sút xoáy
81
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
77
Thăng bằng
67
Phản ứng
86
Kèm người
61
Lấy bóng
74
Cắt bóng
73
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
69
Thể lực
86
Quyết đoán
57
Nhảy
72
Bình tĩnh
85
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
2289
Chỉ số ẩn:
› Sút xa ( AI )
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ |
|
| 2021~2021 |
|
| 2021~2023 |
|
| 2019~2021 |
|
| 2007~2019 |
|
| 2005~2007 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
M. Hamšík | 30 | 119 | 123 |
|
|
CAM
|
M. Hamšík | 29 | 117 | 122 |
|
|
CAM
|
M. Hamšík | 28 | 115 | 120 |
|
|
CAM
|
M. Hamšík | 22 | 103 | 107 |
|
|
CAM
|
M. Hamšík | 21 | 100 | 101 |
|
|
CAM
|
M. Hamšík | 18 | 96 | 98 |
|
|
CM
|
M. Hamšík | 15 | 86 | 85 |
|
|
CAM
|
M. Hamšík | 15 | 87 | 82 |
|
|
CAM
|
M. Hamšík | 13 | 78 | 85 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của M. Hamšík TB được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, M. Hamšík TB thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của M. Hamšík TB được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
M. Hamšík
M. Hamšík
M. Hamšík
M. Hamšík
M. Hamšík
M. Hamšík
M. Hamšík
M. Hamšík
M. Hamšík