National Hero Debut
M. Hamšík
CAM
78
CM
78
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
72
Sút bóng
78
Chuyền bóng
77
Rê bóng
78
Phòng thủ
67
Thể chất
70
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78
78
78
78
78
78
78
73
74
73
69
20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78
73
74
73
69
20
Tốc độ
74
Tăng tốc
71
Dứt điểm
78
Lực sút
82
Sút xa
78
Chọn vị trí
83
Vô lê
79
Penalty
70
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
78
Chuyền dài
77
Đá phạt
72
Sút xoáy
80
Rê bóng
80
Giữ bóng
79
Khéo léo
74
Thăng bằng
66
Phản ứng
79
Kèm người
60
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
69
Thể lực
85
Quyết đoán
56
Nhảy
71
Bình tĩnh
84
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
2223
Chỉ số ẩn:
› Sút xa ( AI )
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ |
|
| 2021~2021 |
|
| 2021~2023 |
|
| 2019~2021 |
|
| 2007~2019 |
|
| 2005~2007 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
M. Hamšík | 30 | 119 | 123 |
|
|
CAM
|
M. Hamšík | 29 | 117 | 122 |
|
|
CAM
|
M. Hamšík | 28 | 115 | 120 |
|
|
CAM
|
M. Hamšík | 22 | 103 | 107 |
|
|
CAM
|
M. Hamšík | 21 | 100 | 101 |
|
|
CAM
|
M. Hamšík | 18 | 96 | 98 |
|
|
CM
|
M. Hamšík | 15 | 86 | 85 |
|
|
CAM
|
M. Hamšík | 15 | 87 | 82 |
|
|
CM
|
M. Hamšík | 15 | 84 | 86 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của M. Hamšík NHD được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, M. Hamšík NHD thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của M. Hamšík NHD được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
M. Hamšík
M. Hamšík
M. Hamšík
M. Hamšík
M. Hamšík
M. Hamšík
M. Hamšík
M. Hamšík
M. Hamšík