Heroes Of the Team
Roberto Carlos
LB
97
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
101
Sút bóng
93
Chuyền bóng
94
Rê bóng
91
Phòng thủ
95
Thể chất
92
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97
93
94
93
92
94
93
94
97
97
94
23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93
94
97
97
94
23
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
87
Lực sút
105
Sút xa
101
Chọn vị trí
87
Vô lê
87
Penalty
87
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
101
Chuyền dài
85
Đá phạt
102
Sút xoáy
103
Rê bóng
88
Giữ bóng
98
Khéo léo
82
Thăng bằng
97
Phản ứng
100
Kèm người
97
Lấy bóng
94
Cắt bóng
97
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
91
Thể lực
100
Quyết đoán
86
Nhảy
93
Bình tĩnh
86
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
2792
Chỉ số ẩn:
› Ném biên xa
› Tránh dùng chân không thuận
› Sút xa ( AI )
Ném biên xa
Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.
Tránh dùng chân không thuận
Cầu thủ luôn cố xoay người dùng chân thuận để sút/chuyền nhằm đạt độ chính xác cao nhất.
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2015~2016 | 델리 다이너모스 FC |
| 2011~2012 | 안지 마하치칼라 |
| 2010~2010 | 코린치안스 |
| 2007~2009 |
|
| 1996~2007 |
|
| 1995~1996 |
|
| 1993~1995 | 파우메이라스 |
| 1992~1992 | 아틀레티쿠 미네이루 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
Roberto Carlos | 36 | 136 | 142 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 32 | 122 | 127 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 33 | 124 | 129 |
|
|
GK
|
Roberto Carlos | 31 | 122 | 126 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 31 | 120 | 125 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 28 | 115 | 118 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 28 | 114 | 119 |
|
|
ST
|
Roberto Carlos | 28 | 115 | 118 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 27 | 112 | 115 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 26 | 112 | 117 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 26 | 111 | 116 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 26 | 111 | 116 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 26 | 110 | 114 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 25 | 108 | 112 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 24 | 107 | 111 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 21 | 101 | 108 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 20 | 99 | 107 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 19 | 95 | 98 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 17 | 91 | 96 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 16 | 89 | 94 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Roberto Carlos HOT thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Roberto Carlos HOT kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Roberto Carlos HOT khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos