Loyal Heroes

Roberto Carlos

LB 99
LH Brazil 10.4.1973 (53) 20 168cm 70kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ Roberto Carlos
1
20
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 104
Sút bóng 95
Chuyền bóng 98
Rê bóng 96
Phòng thủ 95
Thể chất 97
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 96 97 97 97 98 97 97 99 99 95 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 97 99 99 95 23
Tốc độ 105
Tăng tốc 104
Dứt điểm 87
Lực sút 107
Sút xa 105
Chọn vị trí 95
Vô lê 88
Penalty 93
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 101
Chuyền dài 94
Đá phạt 106
Sút xoáy 106
Rê bóng 97
Giữ bóng 97
Khéo léo 91
Thăng bằng 103
Phản ứng 101
Kèm người 93
Lấy bóng 97
Cắt bóng 98
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 94
Thể lực 107
Quyết đoán 95
Nhảy 97
Bình tĩnh 89
TM đổ người 11
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 13
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 16
2900
Chỉ số ẩn: › Ném biên xa › Tránh dùng chân không thuận › Sút xa ( AI ) › Nỗ lực đến cùng
Ném biên xa

Ném biên xa

Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.

Tránh dùng chân không thuận

Tránh dùng chân không thuận

Cầu thủ luôn cố xoay người dùng chân thuận để sút/chuyền nhằm đạt độ chính xác cao nhất.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2015~2016 델리 다이너모스 FC
2011~2012 안지 마하치칼라
2010~2010 코린치안스
2007~2009 Fenerbahce SK
1996~2007 Real Madrid
1995~1996 Inter Milan
1993~1995 파우메이라스
1992~1992 아틀레티쿠 미네이루
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
Roberto Carlos 36 136 142 So sánh
LB
Roberto Carlos 32 122 127 So sánh
LB
Roberto Carlos 33 124 129 So sánh
GK
Roberto Carlos 31 122 126 So sánh
LB
Roberto Carlos 31 120 125 So sánh
LB
Roberto Carlos 28 115 118 So sánh
LB
Roberto Carlos 28 114 119 So sánh
ST
Roberto Carlos 28 115 118 So sánh
LB
Roberto Carlos 27 112 115 So sánh
LB
Roberto Carlos 26 112 117 So sánh
LB
Roberto Carlos 26 111 116 So sánh
LB
Roberto Carlos 26 111 116 So sánh
LB
Roberto Carlos 26 110 114 So sánh
LB
Roberto Carlos 25 108 112 So sánh
LB
Roberto Carlos 24 107 111 So sánh
LB
Roberto Carlos 21 101 108 So sánh
LB
Roberto Carlos 19 97 100 So sánh
LB
Roberto Carlos 19 95 98 So sánh
LB
Roberto Carlos 17 91 96 So sánh
LB
Roberto Carlos 16 89 94 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Roberto Carlos LH thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Roberto Carlos LH kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Roberto Carlos LH khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.