Loyal Heroes
Roberto Carlos
LB
99
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
104
Sút bóng
95
Chuyền bóng
98
Rê bóng
96
Phòng thủ
95
Thể chất
97
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99
96
97
97
97
98
97
97
99
99
95
23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97
97
99
99
95
23
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
87
Lực sút
107
Sút xa
105
Chọn vị trí
95
Vô lê
88
Penalty
93
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
101
Chuyền dài
94
Đá phạt
106
Sút xoáy
106
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
91
Thăng bằng
103
Phản ứng
101
Kèm người
93
Lấy bóng
97
Cắt bóng
98
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
94
Thể lực
107
Quyết đoán
95
Nhảy
97
Bình tĩnh
89
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
2900
Chỉ số ẩn:
› Ném biên xa
› Tránh dùng chân không thuận
› Sút xa ( AI )
› Nỗ lực đến cùng
Ném biên xa
Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.
Tránh dùng chân không thuận
Cầu thủ luôn cố xoay người dùng chân thuận để sút/chuyền nhằm đạt độ chính xác cao nhất.
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Nỗ lực đến cùng
Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2015~2016 | 델리 다이너모스 FC |
| 2011~2012 | 안지 마하치칼라 |
| 2010~2010 | 코린치안스 |
| 2007~2009 |
|
| 1996~2007 |
|
| 1995~1996 |
|
| 1993~1995 | 파우메이라스 |
| 1992~1992 | 아틀레티쿠 미네이루 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
Roberto Carlos | 36 | 136 | 142 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 32 | 122 | 127 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 33 | 124 | 129 |
|
|
GK
|
Roberto Carlos | 31 | 122 | 126 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 31 | 120 | 125 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 28 | 115 | 118 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 28 | 114 | 119 |
|
|
ST
|
Roberto Carlos | 28 | 115 | 118 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 27 | 112 | 115 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 26 | 112 | 117 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 26 | 111 | 116 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 26 | 111 | 116 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 26 | 110 | 114 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 25 | 108 | 112 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 24 | 107 | 111 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 21 | 101 | 108 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 19 | 97 | 100 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 19 | 95 | 98 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 17 | 91 | 96 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 16 | 89 | 94 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Roberto Carlos LH thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Roberto Carlos LH kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Roberto Carlos LH khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos