LEGENDARY NUMBERS
Roberto Carlos
LB
107
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
112
Sút bóng
102
Chuyền bóng
104
Rê bóng
106
Phòng thủ
104
Thể chất
103
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107
103
105
104
104
105
104
105
107
107
103
25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104
105
107
107
103
25
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
94
Lực sút
115
Sút xa
110
Chọn vị trí
105
Vô lê
93
Penalty
96
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
109
Chuyền dài
102
Đá phạt
113
Sút xoáy
111
Rê bóng
105
Giữ bóng
107
Khéo léo
104
Thăng bằng
112
Phản ứng
108
Kèm người
106
Lấy bóng
104
Cắt bóng
105
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
99
Thể lực
111
Quyết đoán
103
Nhảy
103
Bình tĩnh
101
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
3119
Chỉ số ẩn:
› Ném biên xa
› Tránh dùng chân không thuận
› Xoạc bóng ( AI )
› Sút xa ( AI )
Ném biên xa
Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.
Tránh dùng chân không thuận
Cầu thủ luôn cố xoay người dùng chân thuận để sút/chuyền nhằm đạt độ chính xác cao nhất.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2015~2016 | 델리 다이너모스 FC |
| 2011~2012 | 안지 마하치칼라 |
| 2010~2010 | 코린치안스 |
| 2007~2009 |
|
| 1996~2007 |
|
| 1995~1996 |
|
| 1993~1995 | 파우메이라스 |
| 1992~1992 | 아틀레티쿠 미네이루 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
Roberto Carlos | 36 | 136 | 142 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 32 | 122 | 127 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 33 | 124 | 129 |
|
|
GK
|
Roberto Carlos | 31 | 122 | 126 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 31 | 120 | 125 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 28 | 115 | 118 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 28 | 114 | 119 |
|
|
ST
|
Roberto Carlos | 28 | 115 | 118 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 27 | 112 | 115 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 26 | 112 | 117 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 26 | 111 | 116 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 26 | 111 | 116 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 26 | 110 | 114 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 25 | 108 | 112 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 21 | 101 | 108 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 20 | 99 | 107 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 19 | 97 | 100 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 19 | 95 | 98 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 17 | 91 | 96 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 16 | 89 | 94 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Roberto Carlos LN thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Roberto Carlos LN kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Roberto Carlos LN gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos