Multi-League Champions

Roberto Carlos

LB 101
MC Brazil 10.4.1973 (53) 21 168cm 70kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ Roberto Carlos
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 107
Sút bóng 99
Chuyền bóng 100
Rê bóng 99
Phòng thủ 98
Thể chất 99
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 99 100 100 99 100 99 99 101 101 98 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 99 101 101 98 21
Tốc độ 108
Tăng tốc 107
Dứt điểm 93
Lực sút 111
Sút xa 107
Chọn vị trí 97
Vô lê 92
Penalty 95
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 100
Chuyền dài 96
Đá phạt 109
Sút xoáy 108
Rê bóng 99
Giữ bóng 101
Khéo léo 96
Thăng bằng 109
Phản ứng 102
Kèm người 98
Lấy bóng 99
Cắt bóng 100
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 96
Thể lực 108
Quyết đoán 98
Nhảy 100
Bình tĩnh 95
TM đổ người 13
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 14
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 14
2977
Chỉ số ẩn: › Ném biên xa › Tránh dùng chân không thuận › Sút xoáy › Sút xa ( AI ) › Nỗ lực đến cùng
Ném biên xa

Ném biên xa

Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.

Tránh dùng chân không thuận

Tránh dùng chân không thuận

Cầu thủ luôn cố xoay người dùng chân thuận để sút/chuyền nhằm đạt độ chính xác cao nhất.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2015~2016 델리 다이너모스 FC
2011~2012 안지 마하치칼라
2010~2010 코린치안스
2007~2009 Fenerbahce SK
1996~2007 Real Madrid
1995~1996 Inter Milan
1993~1995 파우메이라스
1992~1992 아틀레티쿠 미네이루
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
Roberto Carlos 36 136 142 So sánh
LB
Roberto Carlos 32 122 127 So sánh
LB
Roberto Carlos 33 124 129 So sánh
GK
Roberto Carlos 31 122 126 So sánh
LB
Roberto Carlos 31 120 125 So sánh
LB
Roberto Carlos 28 115 118 So sánh
LB
Roberto Carlos 28 114 119 So sánh
ST
Roberto Carlos 28 115 118 So sánh
LB
Roberto Carlos 27 112 115 So sánh
LB
Roberto Carlos 26 112 117 So sánh
LB
Roberto Carlos 26 111 116 So sánh
LB
Roberto Carlos 26 111 116 So sánh
LB
Roberto Carlos 26 110 114 So sánh
LB
Roberto Carlos 25 108 112 So sánh
LB
Roberto Carlos 24 107 111 So sánh
LB
Roberto Carlos 20 99 107 So sánh
LB
Roberto Carlos 19 97 100 So sánh
LB
Roberto Carlos 19 95 98 So sánh
LB
Roberto Carlos 17 91 96 So sánh
LB
Roberto Carlos 16 89 94 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Roberto Carlos MC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Roberto Carlos MC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Roberto Carlos MC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.