Multi-League Champions
Roberto Carlos
LB
101
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
107
Sút bóng
99
Chuyền bóng
100
Rê bóng
99
Phòng thủ
98
Thể chất
99
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101
99
100
100
99
100
99
99
101
101
98
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99
99
101
101
98
21
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
93
Lực sút
111
Sút xa
107
Chọn vị trí
97
Vô lê
92
Penalty
95
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
100
Chuyền dài
96
Đá phạt
109
Sút xoáy
108
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
96
Thăng bằng
109
Phản ứng
102
Kèm người
98
Lấy bóng
99
Cắt bóng
100
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
96
Thể lực
108
Quyết đoán
98
Nhảy
100
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
2977
Chỉ số ẩn:
› Ném biên xa
› Tránh dùng chân không thuận
› Sút xoáy
› Sút xa ( AI )
› Nỗ lực đến cùng
Ném biên xa
Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.
Tránh dùng chân không thuận
Cầu thủ luôn cố xoay người dùng chân thuận để sút/chuyền nhằm đạt độ chính xác cao nhất.
Sút xoáy
Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Nỗ lực đến cùng
Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2015~2016 | 델리 다이너모스 FC |
| 2011~2012 | 안지 마하치칼라 |
| 2010~2010 | 코린치안스 |
| 2007~2009 |
|
| 1996~2007 |
|
| 1995~1996 |
|
| 1993~1995 | 파우메이라스 |
| 1992~1992 | 아틀레티쿠 미네이루 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
Roberto Carlos | 36 | 136 | 142 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 32 | 122 | 127 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 33 | 124 | 129 |
|
|
GK
|
Roberto Carlos | 31 | 122 | 126 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 31 | 120 | 125 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 28 | 115 | 118 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 28 | 114 | 119 |
|
|
ST
|
Roberto Carlos | 28 | 115 | 118 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 27 | 112 | 115 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 26 | 112 | 117 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 26 | 111 | 116 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 26 | 111 | 116 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 26 | 110 | 114 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 25 | 108 | 112 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 24 | 107 | 111 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 20 | 99 | 107 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 19 | 97 | 100 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 19 | 95 | 98 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 17 | 91 | 96 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 16 | 89 | 94 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Roberto Carlos MC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Roberto Carlos MC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Roberto Carlos MC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos