Top Transfer
Roberto Carlos
LB
89
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
95
Sút bóng
82
Chuyền bóng
87
Rê bóng
82
Phòng thủ
86
Thể chất
88
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89
83
84
84
84
85
85
87
89
89
86
22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85
87
89
89
86
22
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
77
Lực sút
93
Sút xa
89
Chọn vị trí
75
Vô lê
78
Penalty
78
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
91
Chuyền dài
85
Đá phạt
95
Sút xoáy
95
Rê bóng
77
Giữ bóng
88
Khéo léo
82
Thăng bằng
88
Phản ứng
90
Kèm người
87
Lấy bóng
85
Cắt bóng
89
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
87
Thể lực
94
Quyết đoán
86
Nhảy
86
Bình tĩnh
84
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
2577
Chỉ số ẩn:
› Ném biên xa
› Tránh dùng chân không thuận
› Sút xa ( AI )
Ném biên xa
Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.
Tránh dùng chân không thuận
Cầu thủ luôn cố xoay người dùng chân thuận để sút/chuyền nhằm đạt độ chính xác cao nhất.
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2015~2016 | 델리 다이너모스 FC |
| 2011~2012 | 안지 마하치칼라 |
| 2010~2010 | 코린치안스 |
| 2007~2009 |
|
| 1996~2007 |
|
| 1995~1996 |
|
| 1993~1995 | 파우메이라스 |
| 1992~1992 | 아틀레티쿠 미네이루 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
Roberto Carlos | 36 | 136 | 142 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 32 | 122 | 127 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 33 | 124 | 129 |
|
|
GK
|
Roberto Carlos | 31 | 122 | 126 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 31 | 120 | 125 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 28 | 115 | 118 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 28 | 114 | 119 |
|
|
ST
|
Roberto Carlos | 28 | 115 | 118 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 27 | 112 | 115 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 26 | 112 | 117 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 26 | 111 | 116 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 26 | 111 | 116 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 26 | 110 | 114 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 25 | 108 | 112 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 24 | 107 | 111 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 21 | 101 | 108 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 20 | 99 | 107 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 19 | 97 | 100 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 19 | 95 | 98 |
|
|
LB
|
Roberto Carlos | 17 | 91 | 96 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Roberto Carlos TT thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Roberto Carlos TT kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Roberto Carlos TT khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos
Roberto Carlos