20 UEFA Champions League

S. Mané

LW 94
20UCL Senegal 10.4.1992 (34) 17 175cm 69kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ S. Mané
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 103
Sút bóng 93
Chuyền bóng 89
Rê bóng 96
Phòng thủ 64
Thể chất 85
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 94 94 95 94 93 89 78 79 77 74 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89 78 79 77 74 28
Tốc độ 102
Tăng tốc 105
Dứt điểm 92
Lực sút 97
Sút xa 95
Chọn vị trí 98
Vô lê 90
Penalty 90
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 84
Chuyền dài 91
Đá phạt 87
Sút xoáy 96
Rê bóng 99
Giữ bóng 89
Khéo léo 104
Thăng bằng 103
Phản ứng 97
Kèm người 63
Lấy bóng 63
Cắt bóng 58
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 50
Sức mạnh 80
Thể lực 93
Quyết đoán 89
Nhảy 98
Bình tĩnh 98
TM đổ người 15
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 21
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 21
2689
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Ma tốc độ ( AI ) › Qua người ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Al Nassr
2022~ Bayern Munich
2022~2023 Bayern Munich
2016~ Liverpool
2016~2022 Liverpool
2014~2016 southampton
2012~2012 FC Metz
2012~2014 Red Bull Salzburg
2010~2012 FC 메스 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
S. Mané 33 124 127 So sánh
CM
S. Mané 33 124 124 So sánh
LW
S. Mané 32 120 122 So sánh
LW
S. Mané 31 119 119 So sánh
LW
S. Mané 30 116 117 So sánh
LW
S. Mané 30 116 119 So sánh
LW
S. Mané 29 114 118 So sánh
LW
S. Mané 28 113 111 So sánh
LW
S. Mané 28 112 114 So sánh
LW
S. Mané 27 111 108 So sánh
LW
S. Mané 25 108 107 So sánh
LW
S. Mané 25 106 106 So sánh
LW
S. Mané 22 105 107 So sánh
LW
S. Mané 23 102 104 So sánh
CF
S. Mané 18 101 97 So sánh
LW
S. Mané 22 101 98 So sánh
LW
S. Mané 21 100 96 So sánh
LW
S. Mané 19 97 85 So sánh
CF
S. Mané 19 97 93 So sánh
LM
S. Mané 17 95 93 So sánh
CF
S. Mané 18 95 94 So sánh
LW
S. Mané 18 94 93 So sánh
LW
S. Mané 18 94 92 So sánh
LW
S. Mané 18 94 94 So sánh
LW
S. Mané 17 93 93 So sánh
LW
S. Mané 17 91 95 So sánh
CAM
S. Mané 16 93 89 So sánh
CF
S. Mané 15 88 87 So sánh
LW
S. Mané 15 85 86 So sánh
CB
S. Mané 15 85 84 So sánh
RW
S. Mané 15 84 87 So sánh
LW
S. Mané 10 75 74 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

S. Mané 20UCL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của S. Mané 20UCL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, S. Mané 20UCL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.