Tournament Champions

S. Mané

LW 91
RW 91
TC Senegal 10.4.1992 (34) 17 175cm 69kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ S. Mané
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 100
Sút bóng 89
Chuyền bóng 80
Rê bóng 93
Phòng thủ 40
Thể chất 82
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 89 91 91 89 90 82 65 70 66 57 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82 65 70 66 57 22
Tốc độ 100
Tăng tốc 102
Dứt điểm 95
Lực sút 85
Sút xa 86
Chọn vị trí 90
Vô lê 74
Penalty 77
Chuyền ngắn 84
Tầm nhìn 84
Tạt bóng 79
Chuyền dài 76
Đá phạt 67
Sút xoáy 77
Rê bóng 96
Giữ bóng 90
Khéo léo 94
Thăng bằng 90
Phản ứng 95
Kèm người 36
Lấy bóng 38
Cắt bóng 34
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 41
Sức mạnh 78
Thể lực 95
Quyết đoán 76
Nhảy 86
Bình tĩnh 86
TM đổ người 13
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 19
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 10
2359
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Ma tốc độ ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Al Nassr
2022~ Bayern Munich
2022~2023 Bayern Munich
2016~ Liverpool
2016~2022 Liverpool
2014~2016 southampton
2012~2012 FC Metz
2012~2014 Red Bull Salzburg
2010~2012 FC 메스 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
S. Mané 33 124 127 So sánh
CM
S. Mané 33 124 124 So sánh
LW
S. Mané 32 120 122 So sánh
LW
S. Mané 31 119 119 So sánh
LW
S. Mané 30 116 117 So sánh
LW
S. Mané 30 116 119 So sánh
LW
S. Mané 29 114 118 So sánh
LW
S. Mané 28 113 111 So sánh
LW
S. Mané 28 112 114 So sánh
LW
S. Mané 27 111 108 So sánh
LW
S. Mané 25 108 107 So sánh
LW
S. Mané 25 106 106 So sánh
LW
S. Mané 22 105 107 So sánh
LW
S. Mané 23 102 104 So sánh
CF
S. Mané 18 101 97 So sánh
LW
S. Mané 22 101 98 So sánh
LW
S. Mané 21 100 96 So sánh
LW
S. Mané 19 97 85 So sánh
CF
S. Mané 19 97 93 So sánh
LM
S. Mané 17 95 93 So sánh
CF
S. Mané 18 95 94 So sánh
LW
S. Mané 18 94 93 So sánh
LW
S. Mané 18 94 92 So sánh
LW
S. Mané 18 94 94 So sánh
LW
S. Mané 17 93 93 So sánh
LW
S. Mané 17 94 93 So sánh
CAM
S. Mané 16 93 89 So sánh
CF
S. Mané 15 88 87 So sánh
LW
S. Mané 15 85 86 So sánh
CB
S. Mané 15 85 84 So sánh
RW
S. Mané 15 84 87 So sánh
LW
S. Mané 10 75 74 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

S. Mané TC có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của S. Mané TC được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, S. Mané TC thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.