24 Premium Live
S. Mané
LM
95
RM
95
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
95
Sút bóng
94
Chuyền bóng
92
Rê bóng
98
Phòng thủ
61
Thể chất
89
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95
95
96
96
95
95
90
79
80
78
73
39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90
79
80
78
73
39
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
95
Lực sút
98
Sút xa
91
Chọn vị trí
96
Vô lê
89
Penalty
89
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
92
Chuyền dài
86
Đá phạt
79
Sút xoáy
91
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
99
Thăng bằng
103
Phản ứng
98
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
54
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
87
Thể lực
93
Quyết đoán
89
Nhảy
99
Bình tĩnh
96
TM đổ người
31
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
36
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
29
2732
Chỉ số ẩn:
› Tinh tế
› Ma tốc độ ( AI )
Tinh tế
Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2023 |
|
| 2016~ |
|
| 2016~2022 |
|
| 2014~2016 |
|
| 2012~2012 |
|
| 2012~2014 |
|
| 2010~2012 | FC 메스 II |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
S. Mané | 33 | 124 | 127 |
|
|
CM
|
S. Mané | 33 | 124 | 124 |
|
|
LW
|
S. Mané | 32 | 120 | 122 |
|
|
LW
|
S. Mané | 31 | 119 | 119 |
|
|
LW
|
S. Mané | 30 | 116 | 117 |
|
|
LW
|
S. Mané | 30 | 116 | 119 |
|
|
LW
|
S. Mané | 29 | 114 | 118 |
|
|
LW
|
S. Mané | 28 | 113 | 111 |
|
|
LW
|
S. Mané | 28 | 112 | 114 |
|
|
LW
|
S. Mané | 27 | 111 | 108 |
|
|
LW
|
S. Mané | 25 | 108 | 107 |
|
|
LW
|
S. Mané | 25 | 106 | 106 |
|
|
LW
|
S. Mané | 22 | 105 | 107 |
|
|
LW
|
S. Mané | 23 | 102 | 104 |
|
|
CF
|
S. Mané | 18 | 101 | 97 |
|
|
LW
|
S. Mané | 22 | 101 | 98 |
|
|
LW
|
S. Mané | 21 | 100 | 96 |
|
|
LW
|
S. Mané | 19 | 97 | 85 |
|
|
CF
|
S. Mané | 19 | 97 | 93 |
|
|
CF
|
S. Mané | 18 | 95 | 94 |
|
|
LW
|
S. Mané | 18 | 94 | 93 |
|
|
LW
|
S. Mané | 18 | 94 | 92 |
|
|
LW
|
S. Mané | 18 | 94 | 94 |
|
|
LW
|
S. Mané | 17 | 93 | 93 |
|
|
LW
|
S. Mané | 17 | 94 | 93 |
|
|
LW
|
S. Mané | 17 | 91 | 95 |
|
|
CAM
|
S. Mané | 16 | 93 | 89 |
|
|
CF
|
S. Mané | 15 | 88 | 87 |
|
|
LW
|
S. Mané | 15 | 85 | 86 |
|
|
CB
|
S. Mané | 15 | 85 | 84 |
|
|
RW
|
S. Mané | 15 | 84 | 87 |
|
|
LW
|
S. Mané | 10 | 75 | 74 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của S. Mané 24PLA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, S. Mané 24PLA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của S. Mané 24PLA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané
S. Mané