21 Premium Live

S. Mané

LW 94
RB 90
21PL Senegal 10.4.1992 (34) 18 175cm 69kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ S. Mané
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 97
Sút bóng 90
Chuyền bóng 87
Rê bóng 96
Phòng thủ 56
Thể chất 84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 93 94 94 93 93 87 74 77 74 68 33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87 74 77 74 68 33
Tốc độ 97
Tăng tốc 99
Dứt điểm 93
Lực sút 90
Sút xa 88
Chọn vị trí 97
Vô lê 83
Penalty 80
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 86
Chuyền dài 80
Đá phạt 73
Sút xoáy 85
Rê bóng 97
Giữ bóng 95
Khéo léo 99
Thăng bằng 95
Phản ứng 97
Kèm người 54
Lấy bóng 54
Cắt bóng 48
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 50
Sức mạnh 81
Thể lực 92
Quyết đoán 83
Nhảy 94
Bình tĩnh 91
TM đổ người 25
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 30
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 23
2586
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI ) › Tinh tế
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 Al Nassr
2022 - 2023 FC Bayern München
2016 - 2022 Liverpool
2014 - 2016 Southampton
2012 - 2014 FC Red Bull Salzburg
2012 - 2012 FC Metz
2010 - 2012 FC Metz II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
S. Mané 33 124 127 So sánh
CM
S. Mané 33 124 124 So sánh
LW
S. Mané 32 120 122 So sánh
LW
S. Mané 31 119 119 So sánh
LW
S. Mané 30 116 117 So sánh
LW
S. Mané 30 116 119 So sánh
LW
S. Mané 29 114 118 So sánh
LW
S. Mané 28 113 111 So sánh
LW
S. Mané 28 112 114 So sánh
LW
S. Mané 27 111 108 So sánh
LW
S. Mané 25 108 107 So sánh
LW
S. Mané 25 106 106 So sánh
LW
S. Mané 22 105 107 So sánh
LW
S. Mané 23 102 104 So sánh
CF
S. Mané 18 101 97 So sánh
LW
S. Mané 22 101 98 So sánh
LW
S. Mané 21 100 96 So sánh
LW
S. Mané 19 97 85 So sánh
CF
S. Mané 19 97 93 So sánh
LM
S. Mané 17 95 93 So sánh
CF
S. Mané 18 95 94 So sánh
LW
S. Mané 18 94 93 So sánh
LW
S. Mané 18 94 94 So sánh
LW
S. Mané 17 93 93 So sánh
LW
S. Mané 17 94 93 So sánh
LW
S. Mané 17 91 95 So sánh
CAM
S. Mané 16 93 89 So sánh
CF
S. Mané 15 88 87 So sánh
LW
S. Mané 15 85 86 So sánh
CB
S. Mané 15 85 84 So sánh
RW
S. Mané 15 84 87 So sánh
LW
S. Mané 10 75 74 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

S. Mané 21PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của S. Mané 21PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, S. Mané 21PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.