21 UEFA Champions League
A. Hakimi
RWB
99
RB
98
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
106
Sút bóng
87
Chuyền bóng
95
Rê bóng
100
Phòng thủ
94
Thể chất
99
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98
94
97
96
96
98
96
96
99
98
95
24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96
96
99
98
95
24
Tốc độ
108
Tăng tốc
105
Dứt điểm
81
Lực sút
100
Sút xa
89
Chọn vị trí
100
Vô lê
80
Penalty
77
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
100
Chuyền dài
90
Đá phạt
86
Sút xoáy
97
Rê bóng
101
Giữ bóng
98
Khéo léo
102
Thăng bằng
100
Phản ứng
100
Kèm người
94
Lấy bóng
99
Cắt bóng
94
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
100
Thể lực
106
Quyết đoán
94
Nhảy
92
Bình tĩnh
99
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
2838
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Ma tốc độ ( AI )
› Qua người ( AI )
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ |
|
| 2020~2021 |
|
| 2018~2020 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2017~2020 |
|
| 2016~2016 |
|
| 2016~2017 | 카스티야 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
A. Hakimi | 25 | 111 | 116 |
|
|
RWB
|
A. Hakimi | 23 | 107 | 112 |
|
|
RB
|
A. Hakimi | 23 | 107 | 111 |
|
|
RB
|
A. Hakimi | 21 | 102 | 105 |
|
|
CM
|
A. Hakimi | 17 | 101 | 99 |
|
|
CDM
|
A. Hakimi | 17 | 95 | 100 |
|
|
LB
|
A. Hakimi | 16 | 90 | 96 |
|
|
RM
|
A. Hakimi | 15 | 87 | 91 |
|
|
RM
|
A. Hakimi | 14 | 85 | 90 |
|
|
CAM
|
A. Hakimi | 12 | 85 | 87 |
|
|
RB
|
A. Hakimi | 10 | 79 | 81 |
|
|
RB
|
A. Hakimi | 8 | 78 | 87 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của A. Hakimi 21UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của A. Hakimi 21UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Hakimi 21UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi