22 UEFA Champions League
A. Hakimi
RB
102
RWB
102
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
109
Sút bóng
92
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
97
Thể chất
99
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102
99
102
100
100
102
100
99
102
102
98
23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100
99
102
102
98
23
Tốc độ
110
Tăng tốc
108
Dứt điểm
94
Lực sút
96
Sút xa
91
Chọn vị trí
101
Vô lê
80
Penalty
67
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
106
Chuyền dài
91
Đá phạt
77
Sút xoáy
91
Rê bóng
103
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
99
Phản ứng
106
Kèm người
95
Lấy bóng
98
Cắt bóng
102
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
100
Thể lực
105
Quyết đoán
92
Nhảy
98
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
2872
Chỉ số ẩn:
› Ma tốc độ ( AI )
› Sút má ngoài
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sút má ngoài
Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ |
|
| 2020~2021 |
|
| 2018~2020 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2017~2020 |
|
| 2016~2016 |
|
| 2016~2017 | 카스티야 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
A. Hakimi | 25 | 111 | 116 |
|
|
RWB
|
A. Hakimi | 23 | 107 | 112 |
|
|
RB
|
A. Hakimi | 23 | 107 | 111 |
|
|
RWB
|
A. Hakimi | 18 | 99 | 106 |
|
|
CM
|
A. Hakimi | 17 | 101 | 99 |
|
|
CDM
|
A. Hakimi | 17 | 95 | 100 |
|
|
LB
|
A. Hakimi | 16 | 90 | 96 |
|
|
RM
|
A. Hakimi | 15 | 87 | 91 |
|
|
RM
|
A. Hakimi | 14 | 85 | 90 |
|
|
CAM
|
A. Hakimi | 12 | 85 | 87 |
|
|
RB
|
A. Hakimi | 10 | 79 | 81 |
|
|
RB
|
A. Hakimi | 8 | 78 | 87 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của A. Hakimi 22UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của A. Hakimi 22UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Hakimi 22UCL gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi