22 Team Of The Year
A. Hakimi
RB
107
RWB
107
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
112
Sút bóng
99
Chuyền bóng
102
Rê bóng
106
Phòng thủ
104
Thể chất
105
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107
104
106
105
105
106
104
104
107
107
104
24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104
104
107
107
104
24
Tốc độ
114
Tăng tốc
111
Dứt điểm
100
Lực sút
104
Sút xa
98
Chọn vị trí
107
Vô lê
91
Penalty
82
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
109
Chuyền dài
93
Đá phạt
83
Sút xoáy
99
Rê bóng
107
Giữ bóng
107
Khéo léo
107
Thăng bằng
105
Phản ứng
108
Kèm người
103
Lấy bóng
107
Cắt bóng
106
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
106
Thể lực
111
Quyết đoán
96
Nhảy
106
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
3049
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Ma tốc độ ( AI )
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ |
|
| 2020~2021 |
|
| 2018~2020 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2017~2020 |
|
| 2016~2016 |
|
| 2016~2017 | 카스티야 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
A. Hakimi | 25 | 111 | 116 |
|
|
RWB
|
A. Hakimi | 23 | 107 | 112 |
|
|
RB
|
A. Hakimi | 21 | 102 | 105 |
|
|
RWB
|
A. Hakimi | 18 | 99 | 106 |
|
|
CM
|
A. Hakimi | 17 | 101 | 99 |
|
|
CDM
|
A. Hakimi | 17 | 95 | 100 |
|
|
LB
|
A. Hakimi | 16 | 90 | 96 |
|
|
RM
|
A. Hakimi | 15 | 87 | 91 |
|
|
RM
|
A. Hakimi | 14 | 85 | 90 |
|
|
CAM
|
A. Hakimi | 12 | 85 | 87 |
|
|
RB
|
A. Hakimi | 10 | 79 | 81 |
|
|
RB
|
A. Hakimi | 8 | 78 | 87 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của A. Hakimi 22TOTY thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của A. Hakimi 22TOTY kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Hakimi 22TOTY gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi