Golden Rookies
A. Hakimi
RB
79
LB
79
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
91
Sút bóng
66
Chuyền bóng
71
Rê bóng
80
Phòng thủ
76
Thể chất
74
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79
73
76
75
74
77
74
76
79
79
75
18
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
74
76
79
79
75
18
Tốc độ
95
Tăng tốc
87
Dứt điểm
66
Lực sút
77
Sút xa
66
Chọn vị trí
64
Vô lê
43
Penalty
52
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
77
Chuyền dài
71
Đá phạt
61
Sút xoáy
52
Rê bóng
80
Giữ bóng
83
Khéo léo
77
Thăng bằng
74
Phản ứng
75
Kèm người
78
Lấy bóng
78
Cắt bóng
76
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
77
Thể lực
81
Quyết đoán
63
Nhảy
70
Bình tĩnh
68
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
17
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
2144
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ |
|
| 2020~2021 |
|
| 2018~2020 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2017~2020 |
|
| 2016~2016 |
|
| 2016~2017 | 카스티야 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
A. Hakimi | 25 | 111 | 116 |
|
|
RWB
|
A. Hakimi | 23 | 107 | 112 |
|
|
RB
|
A. Hakimi | 23 | 107 | 111 |
|
|
RB
|
A. Hakimi | 21 | 102 | 105 |
|
|
RWB
|
A. Hakimi | 18 | 99 | 106 |
|
|
CM
|
A. Hakimi | 17 | 101 | 99 |
|
|
CDM
|
A. Hakimi | 17 | 95 | 100 |
|
|
LB
|
A. Hakimi | 16 | 90 | 96 |
|
|
RM
|
A. Hakimi | 15 | 87 | 91 |
|
|
RM
|
A. Hakimi | 14 | 85 | 90 |
|
|
CAM
|
A. Hakimi | 12 | 85 | 87 |
|
|
RB
|
A. Hakimi | 8 | 78 | 87 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của A. Hakimi GR thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của A. Hakimi GR kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Hakimi GR khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi
A. Hakimi