23 NEW GENERATION
Álex Balde
LB
107
RB
107
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
111
Sút bóng
84
Chuyền bóng
104
Rê bóng
108
Phòng thủ
103
Thể chất
98
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107
97
104
101
104
105
103
104
107
107
102
27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103
104
107
107
102
27
Tốc độ
111
Tăng tốc
113
Dứt điểm
84
Lực sút
86
Sút xa
85
Chọn vị trí
96
Vô lê
83
Penalty
73
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
108
Chuyền dài
94
Đá phạt
76
Sút xoáy
95
Rê bóng
109
Giữ bóng
107
Khéo léo
114
Thăng bằng
103
Phản ứng
108
Kèm người
102
Lấy bóng
106
Cắt bóng
104
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
94
Thể lực
109
Quyết đoán
99
Nhảy
90
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
18
2955
Chỉ số ẩn:
› Ma tốc độ ( AI )
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2022 | 바르셀로나 B |
| 2020~2022 | 바르셀로나 B |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LB
|
Álex Balde | 28 | 117 | 117 |
|
|
LB
|
Álex Balde | 24 | 109 | 111 |
|
|
LB
|
Álex Balde | 24 | 108 | 110 |
|
|
LB
|
Álex Balde | 23 | 107 | 104 |
|
|
LB
|
Álex Balde | 23 | 106 | 103 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Álex Balde 23NG thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Álex Balde 23NG kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Álex Balde 23NG gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Álex Balde
Álex Balde
Álex Balde
Álex Balde
Álex Balde