Wonderboys
Álex Balde
LB
108
RB
108
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
114
Sút bóng
86
Chuyền bóng
105
Rê bóng
109
Phòng thủ
105
Thể chất
99
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108
99
105
103
105
107
105
105
108
108
103
27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105
105
108
108
103
27
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
86
Lực sút
90
Sút xa
86
Chọn vị trí
101
Vô lê
83
Penalty
76
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
109
Chuyền dài
100
Đá phạt
80
Sút xoáy
98
Rê bóng
111
Giữ bóng
105
Khéo léo
114
Thăng bằng
105
Phản ứng
110
Kèm người
104
Lấy bóng
109
Cắt bóng
104
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
96
Thể lực
110
Quyết đoán
98
Nhảy
94
Bình tĩnh
103
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
3010
Chỉ số ẩn:
› Ma tốc độ ( AI )
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2022 | 바르셀로나 B |
| 2020~2022 | 바르셀로나 B |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LB
|
Álex Balde | 28 | 117 | 117 |
|
|
LB
|
Álex Balde | 24 | 109 | 111 |
|
|
LB
|
Álex Balde | 23 | 107 | 109 |
|
|
LB
|
Álex Balde | 23 | 107 | 104 |
|
|
LB
|
Álex Balde | 23 | 106 | 103 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Álex Balde WB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Álex Balde WB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Álex Balde WB gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Álex Balde
Álex Balde
Álex Balde
Álex Balde
Álex Balde