25TS

Álex Balde

LB 117
25TS Spain 18.10.2003 (23) 28 175cm 69kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ Álex Balde
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 120
Sút bóng 91
Chuyền bóng 113
Rê bóng 118
Phòng thủ 115
Thể chất 108
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 107 114 112 113 115 113 114 117 117 114 33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 114 117 117 114 33
Tốc độ 120
Tăng tốc 122
Dứt điểm 87
Lực sút 99
Sút xa 91
Chọn vị trí 118
Vô lê 89
Penalty 81
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 119
Chuyền dài 102
Đá phạt 88
Sút xoáy 107
Rê bóng 121
Giữ bóng 115
Khéo léo 121
Thăng bằng 113
Phản ứng 118
Kèm người 113
Lấy bóng 119
Cắt bóng 115
Đánh đầu 109
Xoạc bóng 117
Sức mạnh 103
Thể lực 117
Quyết đoán 113
Nhảy 112
Bình tĩnh 114
TM đổ người 22
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 25
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 25
3292
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI )
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ FC Barcelona
2021~ FC Barcelona
2021~2022 바르셀로나 B
2020~2022 바르셀로나 B
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
Álex Balde 24 109 111 So sánh
LB
Álex Balde 24 108 110 So sánh
LB
Álex Balde 23 107 109 So sánh
LB
Álex Balde 23 107 104 So sánh
LB
Álex Balde 23 106 103 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Álex Balde 25TS ở mức tròn vai, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Álex Balde 25TS kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Álex Balde 25TS xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.