25TS
Álex Balde
LB
117
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
120
Sút bóng
91
Chuyền bóng
113
Rê bóng
118
Phòng thủ
115
Thể chất
108
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117
107
114
112
113
115
113
114
117
117
114
33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113
114
117
117
114
33
Tốc độ
120
Tăng tốc
122
Dứt điểm
87
Lực sút
99
Sút xa
91
Chọn vị trí
118
Vô lê
89
Penalty
81
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
119
Chuyền dài
102
Đá phạt
88
Sút xoáy
107
Rê bóng
121
Giữ bóng
115
Khéo léo
121
Thăng bằng
113
Phản ứng
118
Kèm người
113
Lấy bóng
119
Cắt bóng
115
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
103
Thể lực
117
Quyết đoán
113
Nhảy
112
Bình tĩnh
114
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
3292
Chỉ số ẩn:
› Ma tốc độ ( AI )
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2022 | 바르셀로나 B |
| 2020~2022 | 바르셀로나 B |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LB
|
Álex Balde | 24 | 109 | 111 |
|
|
LB
|
Álex Balde | 24 | 108 | 110 |
|
|
LB
|
Álex Balde | 23 | 107 | 109 |
|
|
LB
|
Álex Balde | 23 | 107 | 104 |
|
|
LB
|
Álex Balde | 23 | 106 | 103 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Álex Balde 25TS ở mức tròn vai, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Álex Balde 25TS kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Álex Balde 25TS xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Álex Balde
Álex Balde
Álex Balde
Álex Balde
Álex Balde