24UCL
Álex Balde
LB
107
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
111
Sút bóng
83
Chuyền bóng
103
Rê bóng
107
Phòng thủ
105
Thể chất
98
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107
99
106
104
105
107
105
107
109
109
105
32
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105
107
109
109
105
32
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
80
Lực sút
88
Sút xa
83
Chọn vị trí
106
Vô lê
81
Penalty
73
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
107
Chuyền dài
95
Đá phạt
76
Sút xoáy
98
Rê bóng
109
Giữ bóng
106
Khéo léo
110
Thăng bằng
103
Phản ứng
109
Kèm người
104
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
93
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
99
Bình tĩnh
102
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
2984
Chỉ số ẩn:
› Ma tốc độ ( AI )
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2022 | 바르셀로나 B |
| 2020~2022 | 바르셀로나 B |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LB
|
Álex Balde | 28 | 117 | 117 |
|
|
LB
|
Álex Balde | 24 | 109 | 111 |
|
|
LB
|
Álex Balde | 24 | 108 | 110 |
|
|
LB
|
Álex Balde | 23 | 107 | 109 |
|
|
LB
|
Álex Balde | 23 | 106 | 103 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Álex Balde 24UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Álex Balde 24UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Álex Balde 24UCL gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Álex Balde
Álex Balde
Álex Balde
Álex Balde
Álex Balde