23 Team Of The Season

Álex Balde

LB 109
RB 109
23TS Spain 18.10.2003 (23) 24 175cm 69kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ Álex Balde
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 113
Sút bóng 86
Chuyền bóng 105
Rê bóng 109
Phòng thủ 106
Thể chất 101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109 99 105 103 105 107 105 106 109 109 105 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 106 109 109 105 28
Tốc độ 113
Tăng tốc 115
Dứt điểm 85
Lực sút 91
Sút xa 85
Chọn vị trí 99
Vô lê 84
Penalty 77
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 107
Tạt bóng 109
Chuyền dài 99
Đá phạt 81
Sút xoáy 99
Rê bóng 110
Giữ bóng 106
Khéo léo 115
Thăng bằng 106
Phản ứng 111
Kèm người 106
Lấy bóng 109
Cắt bóng 106
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 111
Sức mạnh 98
Thể lực 111
Quyết đoán 99
Nhảy 94
Bình tĩnh 104
TM đổ người 13
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 17
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 21
3031
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI )
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ FC Barcelona
2021~ FC Barcelona
2021~2022 바르셀로나 B
2020~2022 바르셀로나 B
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
Álex Balde 28 117 117 So sánh
LB
Álex Balde 24 108 110 So sánh
LB
Álex Balde 23 107 109 So sánh
LB
Álex Balde 23 107 104 So sánh
LB
Álex Balde 23 106 103 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Álex Balde 23TS thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Álex Balde 23TS kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Álex Balde 23TS gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.