23 Team Of The Season
Álex Balde
LB
109
RB
109
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
113
Sút bóng
86
Chuyền bóng
105
Rê bóng
109
Phòng thủ
106
Thể chất
101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109
99
105
103
105
107
105
106
109
109
105
28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105
106
109
109
105
28
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
85
Lực sút
91
Sút xa
85
Chọn vị trí
99
Vô lê
84
Penalty
77
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
109
Chuyền dài
99
Đá phạt
81
Sút xoáy
99
Rê bóng
110
Giữ bóng
106
Khéo léo
115
Thăng bằng
106
Phản ứng
111
Kèm người
106
Lấy bóng
109
Cắt bóng
106
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
98
Thể lực
111
Quyết đoán
99
Nhảy
94
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
3031
Chỉ số ẩn:
› Ma tốc độ ( AI )
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2022 | 바르셀로나 B |
| 2020~2022 | 바르셀로나 B |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LB
|
Álex Balde | 28 | 117 | 117 |
|
|
LB
|
Álex Balde | 24 | 108 | 110 |
|
|
LB
|
Álex Balde | 23 | 107 | 109 |
|
|
LB
|
Álex Balde | 23 | 107 | 104 |
|
|
LB
|
Álex Balde | 23 | 106 | 103 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Álex Balde 23TS thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Álex Balde 23TS kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Álex Balde 23TS gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Álex Balde
Álex Balde
Álex Balde
Álex Balde
Álex Balde