23 UEFA Champions League
Álex Balde
LB
106
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
110
Sút bóng
81
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
104
Thể chất
97
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106
95
102
100
101
103
102
104
106
106
102
26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102
104
106
106
102
26
Tốc độ
109
Tăng tốc
112
Dứt điểm
77
Lực sút
90
Sút xa
83
Chọn vị trí
104
Vô lê
79
Penalty
71
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
107
Chuyền dài
101
Đá phạt
77
Sút xoáy
96
Rê bóng
106
Giữ bóng
102
Khéo léo
110
Thăng bằng
101
Phản ứng
109
Kèm người
103
Lấy bóng
107
Cắt bóng
105
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
92
Thể lực
103
Quyết đoán
102
Nhảy
99
Bình tĩnh
99
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
2930
Chỉ số ẩn:
› Ma tốc độ ( AI )
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2022 | 바르셀로나 B |
| 2020~2022 | 바르셀로나 B |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LB
|
Álex Balde | 28 | 117 | 117 |
|
|
LB
|
Álex Balde | 24 | 109 | 111 |
|
|
LB
|
Álex Balde | 24 | 108 | 110 |
|
|
LB
|
Álex Balde | 23 | 107 | 109 |
|
|
LB
|
Álex Balde | 23 | 107 | 104 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Álex Balde 23UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Álex Balde 23UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Álex Balde 23UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Álex Balde
Álex Balde
Álex Balde
Álex Balde
Álex Balde