21 UEFA Champions League

André Almeida

RB 97
21UCL Portugal 10.9.1990 (36) 19 186cm 80kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ André Almeida
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 100
Sút bóng 77
Chuyền bóng 92
Rê bóng 92
Phòng thủ 97
Thể chất 100
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 90 91 90 91 93 92 96 97 97 97 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 96 97 97 97 27
Tốc độ 102
Tăng tốc 99
Dứt điểm 71
Lực sút 92
Sút xa 76
Chọn vị trí 93
Vô lê 75
Penalty 64
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 99
Chuyền dài 89
Đá phạt 63
Sút xoáy 96
Rê bóng 90
Giữ bóng 97
Khéo léo 89
Thăng bằng 87
Phản ứng 95
Kèm người 99
Lấy bóng 97
Cắt bóng 96
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 96
Sức mạnh 99
Thể lực 103
Quyết đoán 101
Nhảy 99
Bình tĩnh 98
TM đổ người 19
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 18
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 19
2742
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI )
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2011~ SL Benfica
2011~2011 UD 레이리아
2011~2023 SL Benfica
2008~2011 Belenenses SAD
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
André Almeida 23 107 111 So sánh
CM
André Almeida 22 105 109 So sánh
RB
André Almeida 20 100 106 So sánh
CB
André Almeida 18 98 100 So sánh
RB
André Almeida 8 74 82 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của André Almeida 21UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của André Almeida 21UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, André Almeida 21UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.