21 UEFA Champions League
André Almeida
RB
97
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
100
Sút bóng
77
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
97
Thể chất
100
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97
90
91
90
91
93
92
96
97
97
97
27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92
96
97
97
97
27
Tốc độ
102
Tăng tốc
99
Dứt điểm
71
Lực sút
92
Sút xa
76
Chọn vị trí
93
Vô lê
75
Penalty
64
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
99
Chuyền dài
89
Đá phạt
63
Sút xoáy
96
Rê bóng
90
Giữ bóng
97
Khéo léo
89
Thăng bằng
87
Phản ứng
95
Kèm người
99
Lấy bóng
97
Cắt bóng
96
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
99
Thể lực
103
Quyết đoán
101
Nhảy
99
Bình tĩnh
98
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
2742
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Tạt bóng sớm ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Tạt bóng sớm ( AI )
Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2011~ |
|
| 2011~2011 | UD 레이리아 |
| 2011~2023 |
|
| 2008~2011 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
André Almeida | 23 | 107 | 111 |
|
|
CM
|
André Almeida | 22 | 105 | 109 |
|
|
RB
|
André Almeida | 20 | 100 | 106 |
|
|
CB
|
André Almeida | 18 | 98 | 100 |
|
|
RB
|
André Almeida | 8 | 74 | 82 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của André Almeida 21UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của André Almeida 21UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, André Almeida 21UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
André Almeida
André Almeida
André Almeida
André Almeida
André Almeida