23 Hard Worker
André Almeida
CM
107
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
102
Sút bóng
97
Chuyền bóng
109
Rê bóng
109
Phòng thủ
96
Thể chất
97
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107
100
106
105
107
107
107
102
103
101
96
25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107
102
103
101
96
25
Tốc độ
101
Tăng tốc
104
Dứt điểm
90
Lực sút
107
Sút xa
105
Chọn vị trí
104
Vô lê
89
Penalty
90
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
111
Chuyền dài
106
Đá phạt
103
Sút xoáy
108
Rê bóng
112
Giữ bóng
110
Khéo léo
107
Thăng bằng
92
Phản ứng
107
Kèm người
99
Lấy bóng
100
Cắt bóng
92
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
89
Thể lực
111
Quyết đoán
100
Nhảy
97
Bình tĩnh
107
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
3018
Chỉ số ẩn:
› Kiến tạo ( AI )
› Qua người ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2019~2022 |
|
| 2016~2019 | 비토리아 SC B |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
André Almeida | 22 | 105 | 109 |
|
|
RB
|
André Almeida | 20 | 100 | 106 |
|
|
RB
|
André Almeida | 19 | 97 | 103 |
|
|
CB
|
André Almeida | 18 | 98 | 100 |
|
|
RB
|
André Almeida | 8 | 74 | 82 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của André Almeida 23HW được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, André Almeida 23HW thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của André Almeida 23HW được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
André Almeida
André Almeida
André Almeida
André Almeida
André Almeida