Tournament Best
André Almeida
RB
74
LB
74
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
65
Sút bóng
53
Chuyền bóng
71
Rê bóng
73
Phòng thủ
75
Thể chất
80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
74
64
68
67
68
70
72
75
74
74
75
19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
72
75
74
74
75
19
Tốc độ
66
Tăng tốc
65
Dứt điểm
42
Lực sút
69
Sút xa
64
Chọn vị trí
64
Vô lê
46
Penalty
44
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
77
Chuyền dài
73
Đá phạt
43
Sút xoáy
67
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
68
Thăng bằng
68
Phản ứng
74
Kèm người
75
Lấy bóng
77
Cắt bóng
75
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
81
Thể lực
82
Quyết đoán
80
Nhảy
78
Bình tĩnh
75
TM đổ người
17
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
2051
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2011~ |
|
| 2011~2011 | UD 레이리아 |
| 2011~2023 |
|
| 2008~2011 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
André Almeida | 23 | 107 | 111 |
|
|
CM
|
André Almeida | 22 | 105 | 109 |
|
|
RB
|
André Almeida | 20 | 100 | 106 |
|
|
RB
|
André Almeida | 19 | 97 | 103 |
|
|
CB
|
André Almeida | 18 | 98 | 100 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của André Almeida TB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của André Almeida TB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, André Almeida TB khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
André Almeida
André Almeida
André Almeida
André Almeida
André Almeida