Tournament Best

André Almeida

RB 74
LB 74
TB Portugal 10.9.1990 (36) 8 186cm 80kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ André Almeida
1
8
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 65
Sút bóng 53
Chuyền bóng 71
Rê bóng 73
Phòng thủ 75
Thể chất 80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
74 64 68 67 68 70 72 75 74 74 75 19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
72 75 74 74 75 19
Tốc độ 66
Tăng tốc 65
Dứt điểm 42
Lực sút 69
Sút xa 64
Chọn vị trí 64
Vô lê 46
Penalty 44
Chuyền ngắn 73
Tầm nhìn 68
Tạt bóng 77
Chuyền dài 73
Đá phạt 43
Sút xoáy 67
Rê bóng 74
Giữ bóng 75
Khéo léo 68
Thăng bằng 68
Phản ứng 74
Kèm người 75
Lấy bóng 77
Cắt bóng 75
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 75
Sức mạnh 81
Thể lực 82
Quyết đoán 80
Nhảy 78
Bình tĩnh 75
TM đổ người 17
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 10
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 15
2051
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2011~ SL Benfica
2011~2011 UD 레이리아
2011~2023 SL Benfica
2008~2011 Belenenses SAD
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
André Almeida 23 107 111 So sánh
CM
André Almeida 22 105 109 So sánh
RB
André Almeida 20 100 106 So sánh
RB
André Almeida 19 97 103 So sánh
CB
André Almeida 18 98 100 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của André Almeida TB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của André Almeida TB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, André Almeida TB khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.