Unsung Players

André Almeida

RB 100
UP Portugal 10.9.1990 (36) 20 185cm 80kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ André Almeida
1
20
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 96
Sút bóng 77
Chuyền bóng 95
Rê bóng 96
Phòng thủ 103
Thể chất 99
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100 89 92 91 92 95 95 99 100 100 100 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 99 100 100 100 26
Tốc độ 97
Tăng tốc 95
Dứt điểm 71
Lực sút 89
Sút xa 82
Chọn vị trí 87
Vô lê 72
Penalty 60
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 105
Chuyền dài 100
Đá phạt 69
Sút xoáy 90
Rê bóng 98
Giữ bóng 99
Khéo léo 85
Thăng bằng 82
Phản ứng 98
Kèm người 106
Lấy bóng 106
Cắt bóng 98
Đánh đầu 100
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 98
Thể lực 106
Quyết đoán 98
Nhảy 91
Bình tĩnh 88
TM đổ người 15
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 20
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 13
2744
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2011~ SL Benfica
2011~2011 UD 레이리아
2011~2023 SL Benfica
2008~2011 Belenenses SAD
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
André Almeida 23 107 111 So sánh
CM
André Almeida 22 105 109 So sánh
RB
André Almeida 19 97 103 So sánh
CB
André Almeida 18 98 100 So sánh
RB
André Almeida 8 74 82 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của André Almeida UP thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của André Almeida UP kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, André Almeida UP khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.