Unsung Players
André Almeida
RB
100
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
96
Sút bóng
77
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
103
Thể chất
99
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100
89
92
91
92
95
95
99
100
100
100
26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95
99
100
100
100
26
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
71
Lực sút
89
Sút xa
82
Chọn vị trí
87
Vô lê
72
Penalty
60
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
105
Chuyền dài
100
Đá phạt
69
Sút xoáy
90
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
85
Thăng bằng
82
Phản ứng
98
Kèm người
106
Lấy bóng
106
Cắt bóng
98
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
98
Thể lực
106
Quyết đoán
98
Nhảy
91
Bình tĩnh
88
TM đổ người
15
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
13
2744
Chỉ số ẩn:
› Tạt bóng sớm ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )
Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2011~ |
|
| 2011~2011 | UD 레이리아 |
| 2011~2023 |
|
| 2008~2011 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
André Almeida | 23 | 107 | 111 |
|
|
CM
|
André Almeida | 22 | 105 | 109 |
|
|
RB
|
André Almeida | 19 | 97 | 103 |
|
|
CB
|
André Almeida | 18 | 98 | 100 |
|
|
RB
|
André Almeida | 8 | 74 | 82 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của André Almeida UP thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của André Almeida UP kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, André Almeida UP khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
André Almeida
André Almeida
André Almeida
André Almeida
André Almeida